XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XỔ SỐ NGÀY 4/4/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Tỉnh/T.phố xem KQXS:
Ngày cần xem:
Ngày cần xem:
XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 4/4/2026
| XSMB> Thứ 7 (Nam Định) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 29737 | 4, 8 | 0 | 4, 9, 9 |
| Nhất | 79282 |
4, 4, 5, 5 | 1 | 6 |
| Nhì | 00116 77241 |
4, 7, 8 | 2 | 3, 6 |
| G.ba | 70880 82943 02709 |
2, 4, 6, 8, 9 | 3 | 7 |
| 0 | 4 | 0, 1, 1, 2, 3, 8, 9 | ||
| G.tư | 9083 4223 5256 5863 |
5 | 1, 1, 6, 9 | |
| Năm | 2351 4993 0904 |
1, 2, 5, 6 | 6 | 3, 6 |
| 3, 9 | 7 | 2 | ||
| Sáu | 566 049 726 |
4 | 8 | 0, 2, 3, 9 |
| Bảy | 59 48 40 41 |
0, 0, 4, 5, 8 | 9 | 3, 7 |
XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 4/4/2026
| XSMN> Thứ 7> XSBP 04/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 577634 | 6 | 0 | 8 |
| Nhất | 77823 |
1 | 2, 5, 7 | |
| Nhì | 79034 |
1 | 2 | 3 |
| G.ba | 54586 58308 |
2, 7, 9 | 3 | 4, 4 |
| G.tư | 77568 52315 27217 |
3, 3 | 4 | |
| 1, 5, 8 | 5 | 5, 9 | ||
| Năm | 6473 |
8 | 6 | 0, 7, 8 |
| Sáu | 5955 8212 8060 |
1, 6 | 7 | 3, 9 |
| Bảy | 685 |
0, 6 | 8 | 5, 6, 9 |
| Tám | 59 | 5, 7, 8 | 9 | 3 |
| XSMN> Thứ 7> XSHCM 04/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 269291 | 0, 5 | 0 | 0, 2 |
| Nhất | 47750 |
3, 5, 6, 9 | 1 | 4, 6, 8 |
| Nhì | 42151 |
0 | 2 | 5 |
| G.ba | 91137 04261 |
3 | 3 | 1, 3, 7 |
| G.tư | 61033 60231 23875 |
1, 9 | 4 | |
| 2, 5, 7 | 5 | 0, 1, 5 | ||
| Năm | 1216 |
1 | 6 | 1, 9 |
| Sáu | 8755 4925 4418 |
3, 8 | 7 | 5 |
| Bảy | 469 |
1 | 8 | 7 |
| Tám | 00 | 6 | 9 | 1, 4 |
| XSMN> Thứ 7> XSHG 04/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 837532 | 0, 8 | 0 | 0 |
| Nhất | 47212 |
3, 4, 5 | 1 | 2, 8 |
| Nhì | 13948 |
1, 3, 8 | 2 | 3 |
| G.ba | 79851 84257 |
2 | 3 | 1, 2 |
| G.tư | 79044 41844 10618 |
4, 4, 4, 9 | 4 | 1, 4, 4, 4, 8 |
| 5 | 1, 7 | |||
| Năm | 5900 |
7 | 6 | 8 |
| Sáu | 0141 1680 9882 |
5 | 7 | 6 |
| Bảy | 331 |
1, 4, 6 | 8 | 0, 2 |
| Tám | 44 | 9 | 4 | |
| XSMN> Thứ 7> XSLA 04/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 004002 | 9 | 0 | 2, 2 |
| Nhất | 61067 |
1, 3 | 1 | 1, 2, 5, 9 |
| Nhì | 71115 |
0, 0, 1, 4, 4 | 2 | 7 |
| G.ba | 23731 37690 |
3 | 1, 5 | |
| G.tư | 66258 02055 55755 |
4 | 2, 2 | |
| 1, 3, 5, 5 | 5 | 5, 5, 8 | ||
| Năm | 0202 |
6 | 7, 9 | |
| Sáu | 2135 1578 2642 |
2, 6 | 7 | 8 |
| Bảy | 412 |
5, 7 | 8 | |
| Tám | 27 | 1, 6 | 9 | 0 |
XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 4/4/2026
| XSMT> Thứ 7> XSDNG 04/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 295755 | 1, 3, 8 | 0 | 2, 2 |
| Nhất | 62877 |
1, 5 | 1 | 0, 1, 8 |
| Nhì | 63911 |
0, 0, 7 | 2 | 8 |
| G.ba | 82551 90730 |
3 | 0, 5 | |
| G.tư | 03045 21728 58966 |
4 | 5, 7 | |
| 3, 4, 5 | 5 | 1, 5 | ||
| Năm | 3487 |
6, 6 | 6 | 6, 6 |
| Sáu | 3118 9747 4966 |
4, 7, 8 | 7 | 2, 7 |
| Bảy | 672 |
1, 2 | 8 | 0, 7 |
| Tám | 80 | 9 | ||
| XSMT> Thứ 7> XSDNO 04/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 573173 | 1, 7 | 0 | 2, 8 |
| Nhất | 27610 |
7 | 1 | 0, 2, 3, 5, 6 |
| Nhì | 73424 |
0, 1, 5 | 2 | 4 |
| G.ba | 76996 87394 |
1, 7, 7 | 3 | |
| G.tư | 32471 27979 19769 |
2, 9 | 4 | |
| 1 | 5 | 2 | ||
| Năm | 5013 |
1, 9 | 6 | 9 |
| Sáu | 6802 5508 0912 |
7 | 7 | 0, 1, 3, 3, 7, 9 |
| Bảy | 577 |
0 | 8 | |
| Tám | 70 | 6, 7 | 9 | 4, 6 |
| XSMT> Thứ 7> XSQNG 04/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 306938 | 0 | 1, 6, 6 | |
| Nhất | 06784 |
0, 4, 7 | 1 | 9 |
| Nhì | 14171 |
2 | 4, 4, 5, 7 | |
| G.ba | 43027 83706 |
7 | 3 | 4, 7, 8 |
| G.tư | 72225 31498 72047 |
2, 2, 3, 8 | 4 | 1, 7 |
| 2, 8 | 5 | |||
| Năm | 1124 |
0, 0 | 6 | |
| Sáu | 5724 3719 5834 |
2, 3, 4 | 7 | 1, 3 |
| Bảy | 237 |
3, 9 | 8 | 4, 5 |
| Tám | 01 | 1 | 9 | 8 |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ KIẾN THIẾT
| Lịch mở thưởng |
Miền Bắc (Mã chung: MB) |
Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | XSMB thứ 2 (Hà Nội) | Xổ số Phú Yên - XSPY Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS TP.HCM - XSHCM Cà Mau - XSCM Đồng Tháp - XSDT |
| Thứ 3 | XSMB thứ 3 (Quảng Ninh) | Xổ số Đắk Lắk - XSDLK Quảng Nam - XSQNM |
KQXS Bạc Liêu - XSBL Bến Tre - XSBT Vũng Tàu - XSVT |
| Thứ 4 | XSMB thứ 4 (Bắc Ninh) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Khánh Hòa - XSKH |
KQXS Cần Thơ - XSCT Đồng nai - XSDN Sóc Trăng - XSST |
| Thứ 5 | XSMB thứ 5 (Hà Nội) | Xổ số Bình Định - XSBDI Quảng Bình - XSQB Quảng Trị - XSQT |
KQXS An Giang - XSAG Bình Thuận - XSBTH Tây Ninh - XSTN |
| Thứ 6 | XSMB thứ 6 (Hải Phòng) | Xổ số Gia Lai - XSGL Ninh Thuận - XSNT |
KQXS Bình Dương - XSBD Trà Vinh - XSTV Vĩnh Long - XSVL |
| Thứ 7 | XSMB thứ 7 (Nam Định) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Đắk Nông - XSDNO Quảng Ngãi - XSQNG |
KQXS TP.HCM - XSHCM Bình Phước - XSBP Hậu Giang - XSHG Long An - XSLA |
| Chủ Nhật | XSMB Chủ nhật (Thái Bình) | Xổ số Khánh Hòa - XSKH Kon Tum - XSKT Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS Kiên Giang - XSKG Đà Lạt - XSDL Tiền Giang - XSTG |
VỀ XỔ SỐ 4-4-2026
Sổ kết quả- Xem kết quả xổ số theo ngày: Là trang xem kết quả xổ số kiến thiết 3 Miền, 1 miền (Bắc, Trung, Nam) hay 1 tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- xskt.me cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2008 cho đến nay
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 4/4, kết quả xổ số 4/4/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 4-4-2026, kqxs kiến thiết 4-4
XS 4/4/2026, kqxs 4-4-2026, XSKT 4/4, XS 4 tháng 4
Kqxs ngay 4/4, Ket qua xo so 4/4/2026, kq xo so kien thiet ngay 4-4-2026, xo so 4-4, KQXS ngay 4 thang 4 nam 2026
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 4/4, kết quả xổ số 4/4/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 4-4-2026, kqxs kiến thiết 4-4
XS 4/4/2026, kqxs 4-4-2026, XSKT 4/4, XS 4 tháng 4
Kqxs ngay 4/4, Ket qua xo so 4/4/2026, kq xo so kien thiet ngay 4-4-2026, xo so 4-4, KQXS ngay 4 thang 4 nam 2026
Copyright (C) xskt.me 2014