XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB THỨ 4- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC THỨ 4
XSMB THỨ 4- NGÀY 11/03
| XSMB> Thứ 4 (Bắc Ninh) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 30368 | 5, 7, 8 | 0 | 5, 8, 9 |
| Nhất | 29356 |
3, 5, 7 | 1 | 8 |
| Nhì | 46164 75498 |
2 | 8 | |
| G.ba | 33789 07705 75150 |
4, 8 | 3 | 1, 6 |
| 6, 6 | 4 | 3, 7 | ||
| G.tư | 5708 4870 0118 0979 |
0 | 5 | 0, 1, 6 |
| Năm | 6196 1569 5628 |
3, 5, 9 | 6 | 4, 4, 8, 9, 9 |
| 4, 9 | 7 | 0, 1, 9, 9 | ||
| Sáu | 680 383 179 |
0, 1, 2, 6, 9 | 8 | 0, 3, 9 |
| Bảy | 97 71 09 43 |
0, 6, 6, 7, 7, 8 | 9 | 6, 7, 8 |
| Nguồn: XSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB THỨ 4- NGÀY 04/03
| XSMB> Thứ 4 (Bắc Ninh) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 10619 | 5, 6 | 0 | 2, 5, 9 |
| Nhất | 13245 |
3, 4, 5, 9, 9 | 1 | 3, 5, 9 |
| Nhì | 69150 47741 |
0, 4, 4, 6, 7, 9 | 2 | 6 |
| G.ba | 26251 44791 25742 |
1, 7 | 3 | 1, 5, 7, 9 |
| 4 | 1, 2, 2, 5 | |||
| G.tư | 3409 4837 1862 5415 |
0, 1, 3, 4, 9 | 5 | 0, 1, 8 |
| Năm | 8642 0031 0073 |
2 | 6 | 0, 2, 7 |
| 3, 6 | 7 | 2, 3 | ||
| Sáu | 895 439 658 |
5 | 8 | |
| Bảy | 05 26 91 35 |
0, 1, 3 | 9 | 1, 1, 2, 5 |
| Nguồn: KQXSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB THỨ 4- NGÀY 25/02
| XSMB> Thứ 4 (Bắc Ninh) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 48153 | 1, 3, 5, 9 | 0 | 1, 1, 1, 2 |
| Nhất | 94401 |
0, 0, 0, 3 | 1 | 0, 3, 6, 8 |
| Nhì | 14959 95063 |
0, 2, 5 | 2 | 2, 4 |
| G.ba | 67852 08790 92001 |
1, 5, 6 | 3 | 0, 1, 5 |
| 2, 4, 5, 8 | 4 | 4, 8, 9 | ||
| G.tư | 0222 5116 3649 3724 |
3 | 5 | 0, 2, 3, 4, 9 |
| Năm | 8450 0366 0154 |
1, 6, 9 | 6 | 3, 6, 7 |
| 6 | 7 | |||
| Sáu | 410 044 718 |
1, 4 | 8 | 4 |
| Bảy | 84 30 13 67 |
4, 5 | 9 | 0, 6 |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc - xskt.com.vn | ||||
KQXSMB Thứ Tư- NGÀY 11/02
| XSMB> Thứ 4 (Bắc Ninh) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 20692 | 9 | 0 | 2, 2, 9, 9 |
| Nhất | 89293 |
2, 2, 4 | 1 | |
| Nhì | 96602 63021 |
0, 0, 3, 9, 9 | 2 | 1, 1 |
| G.ba | 95539 28188 78409 |
4, 7, 9 | 3 | 2, 7, 8, 9, 9 |
| 6 | 4 | 1, 3, 5, 7, 8 | ||
| G.tư | 8089 3266 4238 9502 |
4 | 5 | 7 |
| Năm | 5857 1473 5343 |
6 | 6 | 4, 6 |
| 3, 4, 5 | 7 | 3 | ||
| Sáu | 545 709 541 |
3, 4, 8, 9 | 8 | 8, 9 |
| Bảy | 98 92 32 47 |
0, 0, 3, 3, 8 | 9 | 0, 2, 2, 3, 8 |
GHI CHÚ KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC Thứ 4- XSMB Thứ 4
Xskt.me hiển thị 5 kết quả xố số Miền Bắc Thứ 4 gần nhất.
Để xem XSMB Thứ 4 vào các ngày khác, bạn có thể sử dụng chức năng xem Kqxs Miền Bắc theo ngày
Từ khóa: XSMB Thứ 4, SXMB Thứ 4, KQXSMB Thứ 4
Từ khóa: XSMB Thứ 4, SXMB Thứ 4, KQXSMB Thứ 4
Copyright (C) xskt.me 2014