XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XỔ SỐ NGÀY 9/5/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Tỉnh/T.phố xem KQXS:
Ngày cần xem:
Ngày cần xem:
XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 9/5/2026
| XSMB> Thứ 7 (Nam Định) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 26192 | 1, 1, 5 | 0 | 5 |
| Nhất | 75052 |
8 | 1 | 0, 0, 3, 7 |
| Nhì | 66123 62653 |
4, 5, 9, 9 | 2 | 3 |
| G.ba | 56910 76565 78266 |
1, 2, 5, 6, 8 | 3 | 7 |
| 6 | 4 | 2, 5, 7 | ||
| G.tư | 5196 1213 9947 7850 |
0, 4, 6, 9 | 5 | 0, 2, 3 |
| Năm | 9479 8567 5492 |
6, 8, 9, 9 | 6 | 3, 4, 5, 6, 7 |
| 1, 3, 4, 6 | 7 | 9 | ||
| Sáu | 681 742 010 |
8 | 1, 3, 6 | |
| Bảy | 05 96 86 45 |
7 | 9 | 2, 2, 5, 6, 6 |
XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 9/5/2026
| XSMN> Thứ 7> XSBP 09/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 370369 | 0, 1 | 0 | 0 |
| Nhất | 16210 |
5, 7 | 1 | 0, 5 |
| Nhì | 89571 |
3, 3, 9 | 2 | 6 |
| G.ba | 26989 18657 |
3 | 2, 2, 5 | |
| G.tư | 19275 31235 16557 |
4 | ||
| 1, 3, 6, 7 | 5 | 1, 7, 7 | ||
| Năm | 0032 |
2, 6 | 6 | 5, 6, 9, 9 |
| Sáu | 5532 8251 4100 |
5, 5 | 7 | 1, 5 |
| Bảy | 769 |
8 | 9 | |
| Tám | 15 | 6, 6, 8 | 9 | 2 |
| XSMN> Thứ 7> XSHCM 09/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 063178 | 9 | 0 | |
| Nhất | 27267 |
3, 7 | 1 | 3 |
| Nhì | 98159 |
4 | 2 | 7 |
| G.ba | 06773 99588 |
1, 7 | 3 | 1, 4 |
| G.tư | 12374 05949 47189 |
3, 7, 7, 7, 8 | 4 | 2, 9 |
| 5 | 9 | |||
| Năm | 3271 |
6 | 7 | |
| Sáu | 0990 7134 8442 |
2, 6 | 7 | 1, 3, 4, 4, 4, 8 |
| Bảy | 874 |
7, 8 | 8 | 4, 8, 9 |
| Tám | 13 | 4, 5, 8 | 9 | 0 |
| XSMN> Thứ 7> XSHG 09/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 703896 | 0 | 3, 4 | |
| Nhất | 76403 |
8 | 1 | 6, 7 |
| Nhì | 85887 |
7 | 2 | 7, 9 |
| G.ba | 74216 45289 |
0, 3, 8 | 3 | 3, 6 |
| G.tư | 43927 30194 45165 |
0, 9 | 4 | 7, 8 |
| 6 | 5 | |||
| Năm | 4683 |
1, 3, 9 | 6 | 5 |
| Sáu | 8204 5133 9572 |
1, 2, 4, 8 | 7 | 2 |
| Bảy | 217 |
4 | 8 | 1, 3, 7, 9 |
| Tám | 47 | 2, 8 | 9 | 4, 6 |
| XSMN> Thứ 7> XSLA 09/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 411089 | 1, 7 | 0 | 1, 1, 8 |
| Nhất | 30410 |
0, 0 | 1 | 0, 3 |
| Nhì | 23743 |
2 | ||
| G.ba | 58036 43879 |
1, 4, 8, 8, 9 | 3 | 6 |
| G.tư | 82793 12696 85608 |
6, 6 | 4 | 3 |
| 5 | 5 | 5 | ||
| Năm | 8555 |
3, 8, 9 | 6 | 4, 4 |
| Sáu | 6583 7601 2313 |
7 | 0, 9 | |
| Bảy | 264 |
0 | 8 | 3, 3, 6, 9 |
| Tám | 64 | 7, 8 | 9 | 3, 6 |
XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 9/5/2026
| XSMT> Thứ 7> XSDNG 09/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 781899 | 0, 2, 9 | 0 | 0, 3, 9 |
| Nhất | 44824 |
1, 4, 6 | 1 | 1, 9 |
| Nhì | 94103 |
2 | 0, 4, 4 | |
| G.ba | 71520 69443 |
0, 4 | 3 | 4, 5 |
| G.tư | 93024 68649 38800 |
2, 2, 3, 5, 8 | 4 | 1, 3, 9 |
| 3 | 5 | 4 | ||
| Năm | 7484 |
6 | 1 | |
| Sáu | 3854 8335 2734 |
7 | ||
| Bảy | 319 |
8 | 4 | |
| Tám | 09 | 0, 1, 4, 9 | 9 | 0, 9 |
| XSMT> Thứ 7> XSDNO 09/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 155727 | 4 | 0 | 1, 2, 2, 9 |
| Nhất | 08188 |
0 | 1 | |
| Nhì | 36157 |
0, 0, 7 | 2 | 5, 7 |
| G.ba | 46294 36969 |
3 | 8 | |
| G.tư | 29225 34402 01259 |
8, 9 | 4 | 0 |
| 2, 5 | 5 | 5, 7, 9 | ||
| Năm | 9240 |
6 | 9 | |
| Sáu | 9638 6284 4187 |
2, 5, 8 | 7 | 2, 9 |
| Bảy | 155 |
3, 8 | 8 | 4, 7, 8 |
| Tám | 09 | 0, 5, 6, 7 | 9 | 4 |
| XSMT> Thứ 7> XSQNG 09/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 228575 | 1 | 0 | 5 |
| Nhất | 41222 |
1, 3, 3, 6 | 1 | 0, 1, 4, 6 |
| Nhì | 48978 |
2 | 2 | 2 |
| G.ba | 92285 69810 |
3 | 1, 1, 5, 8 | |
| G.tư | 18061 62216 48511 |
1, 5 | 4 | |
| 0, 3, 7, 8, 8, 9 | 5 | 4, 8 | ||
| Năm | 4631 |
1 | 6 | 1 |
| Sáu | 8914 0458 8705 |
7 | 5, 8 | |
| Bảy | 338 |
3, 5, 7 | 8 | 5, 5 |
| Tám | 54 | 9 | 5 | |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ KIẾN THIẾT
| Lịch mở thưởng |
Miền Bắc (Mã chung: MB) |
Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | XSMB thứ 2 (Hà Nội) | Xổ số Phú Yên - XSPY Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS TP.HCM - XSHCM Cà Mau - XSCM Đồng Tháp - XSDT |
| Thứ 3 | XSMB thứ 3 (Quảng Ninh) | Xổ số Đắk Lắk - XSDLK Quảng Nam - XSQNM |
KQXS Bạc Liêu - XSBL Bến Tre - XSBT Vũng Tàu - XSVT |
| Thứ 4 | XSMB thứ 4 (Bắc Ninh) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Khánh Hòa - XSKH |
KQXS Cần Thơ - XSCT Đồng nai - XSDN Sóc Trăng - XSST |
| Thứ 5 | XSMB thứ 5 (Hà Nội) | Xổ số Bình Định - XSBDI Quảng Bình - XSQB Quảng Trị - XSQT |
KQXS An Giang - XSAG Bình Thuận - XSBTH Tây Ninh - XSTN |
| Thứ 6 | XSMB thứ 6 (Hải Phòng) | Xổ số Gia Lai - XSGL Ninh Thuận - XSNT |
KQXS Bình Dương - XSBD Trà Vinh - XSTV Vĩnh Long - XSVL |
| Thứ 7 | XSMB thứ 7 (Nam Định) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Đắk Nông - XSDNO Quảng Ngãi - XSQNG |
KQXS TP.HCM - XSHCM Bình Phước - XSBP Hậu Giang - XSHG Long An - XSLA |
| Chủ Nhật | XSMB Chủ nhật (Thái Bình) | Xổ số Khánh Hòa - XSKH Kon Tum - XSKT Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS Kiên Giang - XSKG Đà Lạt - XSDL Tiền Giang - XSTG |
VỀ XỔ SỐ 9-5-2026
Sổ kết quả- Xem kết quả xổ số theo ngày: Là trang xem kết quả xổ số kiến thiết 3 Miền, 1 miền (Bắc, Trung, Nam) hay 1 tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- xskt.me cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2008 cho đến nay
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 9/5, kết quả xổ số 9/5/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 9-5-2026, kqxs kiến thiết 9-5
XS 9/5/2026, kqxs 9-5-2026, XSKT 9/5, XS 9 tháng 5
Kqxs ngay 9/5, Ket qua xo so 9/5/2026, kq xo so kien thiet ngay 9-5-2026, xo so 9-5, KQXS ngay 9 thang 5 nam 2026
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 9/5, kết quả xổ số 9/5/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 9-5-2026, kqxs kiến thiết 9-5
XS 9/5/2026, kqxs 9-5-2026, XSKT 9/5, XS 9 tháng 5
Kqxs ngay 9/5, Ket qua xo so 9/5/2026, kq xo so kien thiet ngay 9-5-2026, xo so 9-5, KQXS ngay 9 thang 5 nam 2026
Copyright (C) xskt.me 2014