XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XỔ SỐ NGÀY 23/5/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Tỉnh/T.phố xem KQXS:
Ngày cần xem:
Ngày cần xem:
XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 23/5/2026
| XSMB> Thứ 7 (Nam Định) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 38021 | 0 | 4, 5, 8 | |
| Nhất | 37305 |
1, 2, 3, 8 | 1 | 1 |
| Nhì | 08931 94394 |
5, 7, 9 | 2 | 1, 5, 6, 6, 8 |
| G.ba | 49273 23826 48168 |
7 | 3 | 1, 6, 6 |
| 0, 8, 9 | 4 | 5, 8 | ||
| G.tư | 3536 5025 1455 7345 |
0, 2, 4, 5, 8 | 5 | 2, 5, 8 |
| Năm | 0911 1352 6348 |
2, 2, 3, 3, 8, 8 | 6 | 8 |
| 7 | 2, 3 | |||
| Sáu | 972 608 381 |
0, 2, 4, 5, 6 | 8 | 1, 4, 5, 6, 6 |
| Bảy | 84 36 85 26 |
9 | 2, 4 | |
XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 23/5/2026
| XSMN> Thứ 7> XSBP 23/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 020319 | 1, 9, 9 | 0 | 8 |
| Nhất | 28477 |
1 | 0, 5, 9 | |
| Nhì | 19190 |
2 | 2 | 2, 6, 8 |
| G.ba | 06415 26044 |
5, 6 | 3 | |
| G.tư | 47928 85595 59185 |
4 | 4 | 4, 9 |
| 1, 8, 9 | 5 | 3, 7 | ||
| Năm | 5226 |
2, 6 | 6 | 3, 6 |
| Sáu | 4563 9908 8253 |
5, 7 | 7 | 7 |
| Bảy | 510 |
0, 2 | 8 | 5 |
| Tám | 66 | 1, 4 | 9 | 0, 0, 5 |
| XSMN> Thứ 7> XSHCM 23/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 121910 | 1, 3, 4, 7, 7 | 0 | 1, 2, 4, 9 |
| Nhất | 04001 |
0, 6 | 1 | 0 |
| Nhì | 90535 |
0, 2 | 2 | 2 |
| G.ba | 12498 31302 |
3 | 0, 5, 8 | |
| G.tư | 84104 78730 86570 |
0, 6 | 4 | 0 |
| 3, 5 | 5 | 5, 6 | ||
| Năm | 7561 |
5, 6 | 6 | 1, 4, 6 |
| Sáu | 4656 3766 2655 |
7 | 0, 0 | |
| Bảy | 209 |
3, 9 | 8 | |
| Tám | 38 | 0 | 9 | 8 |
| XSMN> Thứ 7> XSHG 23/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 789337 | 0 | 0 | 0, 4, 4 |
| Nhất | 96388 |
1 | 6 | |
| Nhì | 52798 |
4 | 2 | |
| G.ba | 99433 30300 |
3 | 3 | 3, 7, 7, 9 |
| G.tư | 83285 58784 19474 |
0, 0, 7, 8 | 4 | 2 |
| 8 | 5 | |||
| Năm | 5816 |
1 | 6 | |
| Sáu | 7677 3304 2542 |
3, 3, 7, 7 | 7 | 4, 7, 7, 8 |
| Bảy | 377 |
7, 8, 9, 9 | 8 | 4, 5, 8 |
| Tám | 39 | 3 | 9 | 8, 8 |
| XSMN> Thứ 7> XSLA 23/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 174071 | 0 | ||
| Nhất | 39464 |
5, 7, 7 | 1 | 4 |
| Nhì | 77747 |
2, 8, 9 | 2 | 2, 3, 5, 9 |
| G.ba | 31633 28471 |
2, 3 | 3 | 3, 6 |
| G.tư | 45344 68325 88492 |
1, 4, 6 | 4 | 4, 7 |
| 2, 7 | 5 | 1 | ||
| Năm | 7136 |
3 | 6 | 4, 8, 8 |
| Sáu | 0875 6951 1723 |
4 | 7 | 1, 1, 5 |
| Bảy | 529 |
6, 6 | 8 | 2 |
| Tám | 14 | 2 | 9 | 2 |
XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 23/5/2026
| XSMT> Thứ 7> XSDNG 23/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 380518 | 3, 8 | 0 | |
| Nhất | 91116 |
9 | 1 | 4, 6, 8 |
| Nhì | 59795 |
2 | 3 | |
| G.ba | 55930 81714 |
2 | 3 | 0, 5, 9, 9 |
| G.tư | 48191 05823 55035 |
1, 6, 9 | 4 | 9, 9 |
| 3, 5, 9 | 5 | 5, 9 | ||
| Năm | 1239 |
1 | 6 | 4 |
| Sáu | 9049 2049 9688 |
7 | ||
| Bảy | 580 |
1, 8 | 8 | 0, 8 |
| Tám | 55 | 3, 3, 4, 4, 5 | 9 | 1, 4, 5 |
| XSMT> Thứ 7> XSDNO 23/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 715514 | 3 | 0 | 1, 2, 6, 7 |
| Nhất | 88158 |
0, 4 | 1 | 4 |
| Nhì | 45298 |
0 | 2 | |
| G.ba | 47257 23133 |
3, 4 | 3 | 0, 3 |
| G.tư | 77985 03406 30401 |
1, 4, 8 | 4 | 1, 3, 4 |
| 7, 8 | 5 | 7, 8, 8 | ||
| Năm | 2130 |
0 | 6 | 8 |
| Sáu | 6344 1641 2784 |
0, 5 | 7 | 5 |
| Bảy | 202 |
5, 5, 6, 9 | 8 | 4, 5 |
| Tám | 68 | 9 | 8 | |
| XSMT> Thứ 7> XSQNG 23/05 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 819901 | 0 | 0 | 0, 1, 2, 5, 5 |
| Nhất | 94375 |
0, 3 | 1 | 5, 7 |
| Nhì | 80102 |
0, 7 | 2 | |
| G.ba | 89817 39186 |
4, 9, 9 | 3 | 1 |
| G.tư | 26193 29795 04143 |
4 | 3 | |
| 0, 0, 1, 7, 9 | 5 | |||
| Năm | 9705 |
8 | 6 | 7 |
| Sáu | 9715 1967 3072 |
1, 6, 7 | 7 | 2, 5, 7, 8 |
| Bảy | 305 |
7 | 8 | 6 |
| Tám | 77 | 9 | 3, 3, 5 | |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ KIẾN THIẾT
| Lịch mở thưởng |
Miền Bắc (Mã chung: MB) |
Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | XSMB thứ 2 (Hà Nội) | Xổ số Phú Yên - XSPY Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS TP.HCM - XSHCM Cà Mau - XSCM Đồng Tháp - XSDT |
| Thứ 3 | XSMB thứ 3 (Quảng Ninh) | Xổ số Đắk Lắk - XSDLK Quảng Nam - XSQNM |
KQXS Bạc Liêu - XSBL Bến Tre - XSBT Vũng Tàu - XSVT |
| Thứ 4 | XSMB thứ 4 (Bắc Ninh) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Khánh Hòa - XSKH |
KQXS Cần Thơ - XSCT Đồng nai - XSDN Sóc Trăng - XSST |
| Thứ 5 | XSMB thứ 5 (Hà Nội) | Xổ số Bình Định - XSBDI Quảng Bình - XSQB Quảng Trị - XSQT |
KQXS An Giang - XSAG Bình Thuận - XSBTH Tây Ninh - XSTN |
| Thứ 6 | XSMB thứ 6 (Hải Phòng) | Xổ số Gia Lai - XSGL Ninh Thuận - XSNT |
KQXS Bình Dương - XSBD Trà Vinh - XSTV Vĩnh Long - XSVL |
| Thứ 7 | XSMB thứ 7 (Nam Định) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Đắk Nông - XSDNO Quảng Ngãi - XSQNG |
KQXS TP.HCM - XSHCM Bình Phước - XSBP Hậu Giang - XSHG Long An - XSLA |
| Chủ Nhật | XSMB Chủ nhật (Thái Bình) | Xổ số Khánh Hòa - XSKH Kon Tum - XSKT Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS Kiên Giang - XSKG Đà Lạt - XSDL Tiền Giang - XSTG |
VỀ XỔ SỐ 23-5-2026
Sổ kết quả- Xem kết quả xổ số theo ngày: Là trang xem kết quả xổ số kiến thiết 3 Miền, 1 miền (Bắc, Trung, Nam) hay 1 tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- xskt.me cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2008 cho đến nay
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 23/5, kết quả xổ số 23/5/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 23-5-2026, kqxs kiến thiết 23-5
XS 23/5/2026, kqxs 23-5-2026, XSKT 23/5, XS 23 tháng 5
Kqxs ngay 23/5, Ket qua xo so 23/5/2026, kq xo so kien thiet ngay 23-5-2026, xo so 23-5, KQXS ngay 23 thang 5 nam 2026
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 23/5, kết quả xổ số 23/5/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 23-5-2026, kqxs kiến thiết 23-5
XS 23/5/2026, kqxs 23-5-2026, XSKT 23/5, XS 23 tháng 5
Kqxs ngay 23/5, Ket qua xo so 23/5/2026, kq xo so kien thiet ngay 23-5-2026, xo so 23-5, KQXS ngay 23 thang 5 nam 2026
Copyright (C) xskt.me 2014