XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB THỨ 6- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC THỨ 6
XSMB THỨ 6- NGÀY 27/03
| XSMB> Thứ 6 (Hải Phòng) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 61332 | 1, 2, 3, 8 | 0 | 4, 5 |
| Nhất | 00833 |
2, 9 | 1 | 0, 4, 6, 8 |
| Nhì | 06749 90784 |
3 | 2 | 0, 1, 4, 5 |
| G.ba | 33991 15957 12620 |
3 | 3 | 0, 2, 3, 8, 8, 8 |
| 0, 1, 2, 7, 8 | 4 | 9 | ||
| G.tư | 2776 9180 8286 8265 |
0, 2, 6, 6 | 5 | 7 |
| Năm | 7005 5021 9525 |
1, 7, 8, 9 | 6 | 5, 5 |
| 5 | 7 | 4, 6 | ||
| Sáu | 938 124 130 |
1, 3, 3, 3 | 8 | 0, 4, 6 |
| Bảy | 16 10 04 65 |
4 | 9 | 1, 6 |
| Nguồn: XSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB THỨ 6- NGÀY 20/03
| XSMB> Thứ 6 (Hải Phòng) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 81124 | 0, 8, 9, 9 | 0 | 0, 1, 2, 9 |
| Nhất | 04983 |
0, 8, 9 | 1 | 4, 5, 6, 7 |
| Nhì | 00290 63046 |
0, 3, 6 | 2 | 4, 4, 7 |
| G.ba | 29024 89600 67378 |
8, 9 | 3 | 2, 6 |
| 1, 2, 2, 4, 6 | 4 | 4, 6 | ||
| G.tư | 1127 9490 3116 9388 |
1 | 5 | 7 |
| Năm | 1781 4301 2491 |
1, 3, 4 | 6 | 2, 4 |
| 1, 2, 5 | 7 | 8 | ||
| Sáu | 536 762 964 |
7, 8 | 8 | 0, 1, 3, 8 |
| Bảy | 57 44 80 32 |
0 | 9 | 0, 0, 1, 3 |
| Nguồn: KQXSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB THỨ 6- NGÀY 13/03
| XSMB> Thứ 6 (Hải Phòng) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 86759 | 0, 1, 3, 3, 4, 9 | 0 | 0, 3, 7 |
| Nhất | 14807 |
2 | 1 | 0, 2, 5 |
| Nhì | 29887 05412 |
1, 4 | 2 | 1, 6 |
| G.ba | 12237 07575 20703 |
0, 3 | 3 | 0, 0, 3, 7 |
| 6 | 4 | 0, 2 | ||
| G.tư | 5533 1577 5021 5626 |
1, 6, 7 | 5 | 6, 9 |
| Năm | 1130 8256 5000 |
2, 5 | 6 | 4, 5, 8 |
| 0, 3, 7, 8, 8 | 7 | 5, 7 | ||
| Sáu | 742 489 430 |
6, 8 | 8 | 7, 7, 8, 9, 9 |
| Bảy | 88 90 10 65 |
5, 8, 8 | 9 | 0 |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc - xskt.com.vn | ||||
KQXSMB Thứ Sáu- NGÀY 06/03
| XSMB> Thứ 6 (Hải Phòng) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 38249 | 1, 4, 5 | 0 | 1 |
| Nhất | 53250 |
0, 1, 5, 7, 7, 8 | 1 | 0, 1, 4 |
| Nhì | 01244 88779 |
3, 9 | 2 | |
| G.ba | 37366 95788 55078 |
3 | 2 | |
| 1, 4, 5, 9, 9 | 4 | 0, 4, 5, 6, 9 | ||
| G.tư | 2832 0865 5758 6646 |
4, 6, 8, 8 | 5 | 0, 1, 4, 8 |
| Năm | 6585 1092 3994 |
4, 6 | 6 | 5, 6 |
| 7 | 1, 1, 8, 9 | |||
| Sáu | 854 610 140 |
5, 7, 8 | 8 | 1, 5, 5, 8 |
| Bảy | 14 71 85 01 |
4, 7 | 9 | 2, 4, 4 |
GHI CHÚ KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC Thứ 6- XSMB Thứ 6
Xskt.me hiển thị 5 kết quả xố số Miền Bắc Thứ 6 gần nhất.
Để xem XSMB Thứ 6 vào các ngày khác, bạn có thể sử dụng chức năng xem Kqxs Miền Bắc theo ngày
Từ khóa: XSMB Thứ 6, SXMB Thứ 6, KQXSMB Thứ 6
Từ khóa: XSMB Thứ 6, SXMB Thứ 6, KQXSMB Thứ 6
Copyright (C) xskt.me 2014