XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB CHỦ NHẬT- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC CHỦ NHẬT
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 05/04
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 02855 | 3, 4, 7 | 0 | 7, 9 |
| Nhất | 71740 |
3, 4, 6, 6 | 1 | |
| Nhì | 51070 27552 |
5 | 2 | 5, 5 |
| G.ba | 32449 39959 93599 |
7 | 3 | 0, 1, 4, 4 |
| 3, 3 | 4 | 0, 1, 9 | ||
| G.tư | 7869 6709 2631 5878 |
2, 2, 5 | 5 | 2, 5, 6, 8, 9 |
| Năm | 2298 4530 5069 |
5 | 6 | 1, 1, 8, 9, 9 |
| 0 | 7 | 0, 3, 8 | ||
| Sáu | 307 268 825 |
5, 6, 7, 9 | 8 | 9 |
| Bảy | 41 61 73 89 |
0, 4, 5, 6, 6, 8, 9 | 9 | 8, 9 |
| Nguồn: XSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 29/03
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 37188 | 3, 3, 7 | 0 | 5, 6 |
| Nhất | 60695 |
1, 3, 5, 5, 8 | 1 | 1, 3, 7 |
| Nhì | 97205 88249 |
2 | ||
| G.ba | 08030 17531 24964 |
1, 7 | 3 | 0, 0, 1, 4 |
| 3, 6 | 4 | 9 | ||
| G.tư | 1573 8230 9688 5058 |
0, 7, 9 | 5 | 1, 1, 7, 8 |
| Năm | 7370 3151 8175 |
0, 7, 8, 8 | 6 | 4, 7 |
| 1, 5, 6, 8 | 7 | 0, 3, 5, 6 | ||
| Sáu | 387 717 786 |
5, 8, 8 | 8 | 1, 6, 6, 7, 8, 8 |
| Bảy | 86 06 13 81 |
4 | 9 | 5 |
| Nguồn: KQXSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 22/03
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 58646 | 8, 9 | 0 | 4, 6 |
| Nhất | 56121 |
1, 1, 2, 6, 9 | 1 | 1, 1, 3, 3, 6, 8 |
| Nhì | 38604 79618 |
5, 6, 8 | 2 | 1, 4 |
| G.ba | 39390 29082 23973 |
1, 1, 3, 4, 7 | 3 | 3, 8, 9 |
| 0, 2, 5 | 4 | 3, 6, 9 | ||
| G.tư | 6597 3406 5752 7016 |
6 | 5 | 2, 4 |
| Năm | 9261 8191 4162 |
0, 1, 4 | 6 | 1, 2, 5 |
| 9 | 7 | 3 | ||
| Sáu | 065 454 913 |
1, 3 | 8 | 0, 2 |
| Bảy | 80 11 24 39 |
3, 4 | 9 | 0, 1, 7 |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc - xskt.com.vn | ||||
KQXSMB Chủ Nhật- NGÀY 15/03
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 01770 | 2, 7, 8 | 0 | 1, 3, 7 |
| Nhất | 90396 |
0, 6, 9 | 1 | 3, 8 |
| Nhì | 93620 88013 |
2, 2, 4, 5 | 2 | 0, 2, 2 |
| G.ba | 31307 29198 55857 |
0, 1 | 3 | 5, 8 |
| 4, 8 | 4 | 2, 4 | ||
| G.tư | 2842 2991 0522 4344 |
3, 8 | 5 | 2, 7, 9 |
| Năm | 8085 5101 1052 |
7, 9 | 6 | 1, 8, 9 |
| 0, 5, 9 | 7 | 0, 6 | ||
| Sáu | 103 122 461 |
1, 3, 6, 9 | 8 | 0, 4, 5 |
| Bảy | 68 84 38 76 |
5, 6 | 9 | 1, 6, 7, 8 |
GHI CHÚ KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC Chủ Nhật- XSMB Chủ Nhật
Xskt.me hiển thị 5 kết quả xố số Miền Bắc Chủ Nhật gần nhất.
Để xem XSMB Chủ Nhật vào các ngày khác, bạn có thể sử dụng chức năng xem Kqxs Miền Bắc theo ngày
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Copyright (C) xskt.me 2014