XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB CHỦ NHẬT- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC CHỦ NHẬT
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 18/10
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 84642 | 1, 2 | 0 | 3, 4, 5, 7 |
| Nhất | 31053 |
1, 3 | 1 | 0, 1, 3, 4, 6, 8, 9 |
| Nhì | 02918 26414 |
3, 4, 4 | 2 | 0, 6 |
| G.ba | 08419 69920 96611 |
0, 1, 5 | 3 | 1, 2, 5, 7 |
| 0, 1, 4, 5 | 4 | 2, 2, 4, 8 | ||
| G.tư | 7732 2937 7948 0695 |
0, 3, 8, 9 | 5 | 3, 4 |
| Năm | 7607 4654 6131 |
1, 2 | 6 | 7, 9 |
| 0, 3, 6 | 7 | |||
| Sáu | 305 626 542 |
1, 4 | 8 | 5 |
| Bảy | 44 04 67 10 |
1, 6 | 9 | 5 |
| Nguồn: XSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 11/10
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 07363 | 0 | 6 | |
| Nhất | 72224 |
3, 4, 4, 5, 5, 8, 9 | 1 | 4, 7, 7 |
| Nhì | 04851 34366 |
2 | 4 | |
| G.ba | 90946 23431 86643 |
4, 5, 5, 6 | 3 | 1, 9 |
| 1, 2, 8 | 4 | 1, 1, 3, 6, 7 | ||
| G.tư | 5081 3539 5314 9141 |
5, 7 | 5 | 1, 1, 3, 3, 5, 6 |
| Năm | 3117 8356 7751 |
0, 4, 5, 6 | 6 | 3, 6, 7 |
| 1, 1, 4, 6 | 7 | 5 | ||
| Sáu | 867 355 653 |
9 | 8 | 1, 4, 9 |
| Bảy | 53 89 06 41 |
3, 8 | 9 | 1, 8 |
| Nguồn: KQXSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 04/10
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 82951 | 8, 9 | 0 | 3, 4, 8, 9 |
| Nhất | 28235 |
3, 5, 5, 8 | 1 | 4 |
| Nhì | 82614 47824 |
8 | 2 | 4, 6, 7 |
| G.ba | 33386 23385 09503 |
0, 4, 5 | 3 | 1, 5, 7, 8 |
| 0, 1, 2 | 4 | 3, 8 | ||
| G.tư | 2251 1053 3431 9308 |
3, 8 | 5 | 1, 1, 3, 9 |
| Năm | 3969 7927 5509 |
2, 8 | 6 | 9 |
| 2, 3 | 7 | |||
| Sáu | 237 580 604 |
0, 3, 4 | 8 | 0, 1, 2, 5, 6, 9, 9 |
| Bảy | 90 89 26 59 |
0, 5, 6, 8, 8 | 9 | 0 |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc - xskt.com.vn | ||||
KQXSMB Chủ Nhật- NGÀY 27/09
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 55473 | 2, 7, 7, 8, 8 | 0 | 4 |
| Nhất | 64870 |
1, 4, 4, 4 | 1 | 1, 2, 6, 8 |
| Nhì | 68612 77718 |
1, 6 | 2 | 0, 4, 7 |
| G.ba | 52620 19062 00416 |
3, 3, 7 | 3 | 3, 3, 4 |
| 0, 2, 3, 5, 7 | 4 | 1, 1, 1, 5 | ||
| G.tư | 2733 3480 8327 4199 |
4, 5 | 5 | 4, 5 |
| Năm | 0674 0566 5241 |
1, 6 | 6 | 2, 6, 8 |
| 2 | 7 | 0, 0, 3, 4 | ||
| Sáu | 280 841 911 |
1, 6 | 8 | 0, 0 |
| Bảy | 70 34 24 41 |
9 | 9 | 9 |
GHI CHÚ KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC Chủ Nhật- XSMB Chủ Nhật
Xskt.me hiển thị 5 kết quả xố số Miền Bắc Chủ Nhật gần nhất.
Để xem XSMB Chủ Nhật vào các ngày khác, bạn có thể sử dụng chức năng xem Kqxs Miền Bắc theo ngày
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Copyright (C) xskt.me 2014