XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB CHỦ NHẬT- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC CHỦ NHẬT
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 25/01
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 08230 | 3, 3, 4, 6, 8 | 0 | 2 |
| Nhất | 57060 |
5, 7, 7, 9 | 1 | 9, 9, 9 |
| Nhì | 26225 01219 |
0, 5, 6 | 2 | 3, 5 |
| G.ba | 09580 19519 96438 |
2, 3, 6, 8 | 3 | 0, 0, 3, 5, 6, 8 |
| 4 | 4 | 0, 4 | ||
| G.tư | 3102 2391 4962 8535 |
2, 3 | 5 | 1, 2 |
| Năm | 5523 5519 6483 |
3, 8 | 6 | 0, 2, 3 |
| 9 | 7 | 1, 1 | ||
| Sáu | 489 940 371 |
3 | 8 | 0, 3, 6, 9 |
| Bảy | 33 97 86 63 |
1, 1, 1, 8 | 9 | 1, 7 |
| Nguồn: XSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 18/01
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 17151 | 1, 6, 6, 8 | 0 | 3, 4 |
| Nhất | 22960 |
2, 2, 5 | 1 | 0, 3, 6, 7 |
| Nhì | 73303 33180 |
5 | 2 | 1, 1, 5, 9 |
| G.ba | 54339 93758 78904 |
0, 1, 8, 9 | 3 | 4, 9, 9 |
| 0, 3, 9 | 4 | |||
| G.tư | 2066 5089 1660 0898 |
2, 8, 8 | 5 | 1, 2, 8 |
| Năm | 2713 5585 3229 |
1, 6 | 6 | 0, 0, 6 |
| 1 | 7 | |||
| Sáu | 139 283 310 |
5, 9 | 8 | 0, 3, 5, 5, 9 |
| Bảy | 94 16 52 25 |
2, 3, 3, 8 | 9 | 3, 4, 8 |
| Nguồn: KQXSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 11/01
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 82438 | 0, 1, 3, 3, 7 | 0 | 0, 2, 8, 8 |
| Nhất | 32172 |
1 | 0, 3, 7, 9 | |
| Nhì | 39869 21073 |
0, 7 | 2 | 5 |
| G.ba | 48067 07113 74630 |
1, 4, 6, 7 | 3 | 0, 0, 5, 6, 6, 8 |
| 4 | 3, 7 | |||
| G.tư | 1508 4847 5535 3417 |
2, 3, 9, 9 | 5 | 8 |
| Năm | 1130 7400 4663 |
3, 3 | 6 | 3, 7, 8, 9 |
| 1, 4, 6 | 7 | 0, 2, 3 | ||
| Sáu | 768 195 519 |
0, 0, 3, 5, 6 | 8 | |
| Bảy | 70 95 10 43 |
1, 6 | 9 | 5, 5 |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc - xskt.com.vn | ||||
KQXSMB Chủ Nhật- NGÀY 04/01
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 72397 | 0 | 1, 2 | |
| Nhất | 89278 |
0, 5 | 1 | |
| Nhì | 16329 48048 |
0, 3, 8 | 2 | 5, 6, 9 |
| G.ba | 97159 17185 89076 |
4 | 3 | 2, 4, 4, 6, 9 |
| 3, 3, 5, 8 | 4 | 3, 8 | ||
| G.tư | 1843 2975 4502 1658 |
2, 7, 8, 8 | 5 | 1, 4, 8, 9 |
| Năm | 8385 1584 4326 |
2, 3, 7 | 6 | 8 |
| 7, 7, 9 | 7 | 5, 6, 7, 7, 8 | ||
| Sáu | 239 577 634 |
4, 5, 6, 7 | 8 | 2, 4, 5, 5 |
| Bảy | 68 34 77 25 |
2, 3, 5 | 9 | 7 |
GHI CHÚ KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC Chủ Nhật- XSMB Chủ Nhật
Xskt.me hiển thị 5 kết quả xố số Miền Bắc Chủ Nhật gần nhất.
Để xem XSMB Chủ Nhật vào các ngày khác, bạn có thể sử dụng chức năng xem Kqxs Miền Bắc theo ngày
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Copyright (C) xskt.me 2014