XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB CHỦ NHẬT- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC CHỦ NHẬT
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 19/07
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 46438 | 5, 9 | 0 | 5, 9 |
| Nhất | 08368 |
1, 4, 7, 8, 8 | 1 | 1, 4 |
| Nhì | 51595 48463 |
4, 8 | 2 | 6 |
| G.ba | 30263 21438 36082 |
3, 4, 5, 6, 6 | 3 | 3, 8, 8 |
| 1 | 4 | 1, 2, 3 | ||
| G.tư | 6188 7890 0178 0605 |
0, 9 | 5 | 0, 3, 7, 8 |
| Năm | 0250 3171 2143 |
2 | 6 | 3, 3, 8 |
| 5, 8 | 7 | 1, 8 | ||
| Sáu | 009 881 811 |
3, 3, 5, 6, 7, 8 | 8 | 1, 1, 2, 7, 8 |
| Bảy | 81 26 57 87 |
0 | 9 | 0, 5 |
| Nguồn: XSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 12/07
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 10494 | 2, 4, 4, 5 | 0 | 5, 6, 8, 9 |
| Nhất | 71906 |
1, 7 | 1 | 1, 7, 9 |
| Nhì | 97120 82058 |
6, 6 | 2 | 0, 3 |
| G.ba | 50909 64050 28108 |
2, 3 | 3 | 3, 4, 4, 6, 7 |
| 3, 3, 6, 9 | 4 | 0, 0 | ||
| G.tư | 6962 4911 0940 3365 |
0, 6 | 5 | 0, 6, 8, 9 |
| Năm | 8033 5319 5240 |
0, 3, 5 | 6 | 2, 2, 4, 5, 9 |
| 1, 3 | 7 | 1 | ||
| Sáu | 056 469 634 |
0, 5 | 8 | |
| Bảy | 59 34 05 62 |
0, 1, 5, 6 | 9 | 4 |
| Nguồn: KQXSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 05/07
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 66771 | 8, 9 | 0 | 3, 3, 4, 9 |
| Nhất | 64531 |
3, 5, 7, 8 | 1 | 3, 7 |
| Nhì | 53751 62057 |
2 | 3, 3 | |
| G.ba | 22964 18198 37503 |
0, 0, 1, 2, 2, 6 | 3 | 1, 5, 7 |
| 0, 6 | 4 | 7 | ||
| G.tư | 9277 9799 6109 0123 |
3 | 5 | 1, 7 |
| Năm | 0604 9280 2063 |
7, 8, 8 | 6 | 3, 4 |
| 1, 3, 4, 5, 7 | 7 | 1, 6, 7 | ||
| Sáu | 990 376 186 |
9 | 8 | 0, 1, 6, 6 |
| Bảy | 99 35 03 86 |
0, 9, 9 | 9 | 0, 8, 9, 9 |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc - xskt.com.vn | ||||
KQXSMB Chủ Nhật- NGÀY 28/06
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 12452 | 3, 6 | 0 | 1, 4, 6, 7 |
| Nhất | 17149 |
0, 1, 4 | 1 | 1, 4, 9 |
| Nhì | 78543 09227 |
4, 5 | 2 | 7 |
| G.ba | 04630 04283 69042 |
4, 4, 7, 8, 9 | 3 | 0, 6 |
| 0, 1, 5, 8 | 4 | 1, 2, 3, 3, 9, 9 | ||
| G.tư | 6660 5298 1396 4449 |
5, 8 | 5 | 2, 4, 5 |
| Năm | 3504 0054 1193 |
0, 3, 9 | 6 | 0 |
| 0, 2 | 7 | 3 | ||
| Sáu | 006 473 114 |
9 | 8 | 3, 4, 5 |
| Bảy | 85 41 55 36 |
1, 4, 4 | 9 | 3, 6, 8 |
GHI CHÚ KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC Chủ Nhật- XSMB Chủ Nhật
Xskt.me hiển thị 5 kết quả xố số Miền Bắc Chủ Nhật gần nhất.
Để xem XSMB Chủ Nhật vào các ngày khác, bạn có thể sử dụng chức năng xem Kqxs Miền Bắc theo ngày
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Copyright (C) xskt.me 2014