XSMB ĐT123 | ĐT6x36 | TT4
KQXS hôm qua
XSMN Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
XSMN Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XỔ SỐ NGÀY 16/4/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Tỉnh/T.phố xem KQXS:
Ngày cần xem:
Ngày cần xem:
XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 16/4/2026
| XSMB> Thứ 5 (Hà Nội) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 35035 | 1, 4, 4, 6 | 0 | 9 |
| Nhất | 97627 |
1, 6, 8, 9 | 1 | 0, 1, 2, 5, 8 |
| Nhì | 32561 50740 |
1, 2, 7 | 2 | 2, 7, 8 |
| G.ba | 98510 74537 94793 |
3, 9 | 3 | 3, 5, 7 |
| 4 | 0, 0, 8 | |||
| G.tư | 5022 9828 5081 0615 |
1, 3, 9 | 5 | 8 |
| Năm | 1860 1658 3676 |
7 | 6 | 0, 1, 9 |
| 2, 3, 8 | 7 | 2, 6, 8 | ||
| Sáu | 311 712 195 |
1, 2, 4, 5, 7 | 8 | 1, 7 |
| Bảy | 69 18 33 87 |
0, 6 | 9 | 1, 3, 5 |
XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 16/4/2026
| XSMN> Thứ 5> XSAG 16/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 951018 | 4, 9 | 0 | 1, 2, 5 |
| Nhất | 32482 |
0, 5 | 1 | 8, 9 |
| Nhì | 36951 |
0, 8, 9 | 2 | 5 |
| G.ba | 50233 05819 |
3, 8 | 3 | 3 |
| G.tư | 26586 52301 36840 |
4 | 0, 8 | |
| 0, 2, 5, 8 | 5 | 1, 5, 9 | ||
| Năm | 1555 |
8 | 6 | |
| Sáu | 9983 4485 7159 |
7 | ||
| Bảy | 705 |
1, 4 | 8 | 2, 3, 5, 6 |
| Tám | 48 | 1, 5 | 9 | 0, 2 |
| XSMN> Thứ 5> XSBTH 16/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 672774 | 6, 8 | 0 | 5, 9 |
| Nhất | 03687 |
5 | 1 | 9 |
| Nhì | 56939 |
4, 5, 7 | 2 | 8 |
| G.ba | 93660 96519 |
7 | 3 | 6, 9 |
| G.tư | 11151 81767 29152 |
7 | 4 | 2, 7 |
| 0 | 5 | 1, 2, 9 | ||
| Năm | 7473 |
3 | 6 | 0, 7 |
| Sáu | 0505 5080 7042 |
4, 6, 8 | 7 | 2, 3, 4 |
| Bảy | 109 |
2 | 8 | 0, 7 |
| Tám | 36 | 0, 1, 3, 5 | 9 | |
| XSMN> Thứ 5> XSTN 16/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 143754 | 8 | 0 | 5, 7 |
| Nhất | 86365 |
3 | 1 | |
| Nhì | 99825 |
6, 8 | 2 | 5, 9 |
| G.ba | 13031 01689 |
3 | 1, 5 | |
| G.tư | 59429 29698 28005 |
5 | 4 | 7, 9 |
| 0, 2, 3, 6 | 5 | 4 | ||
| Năm | 4947 |
6 | 6 | 2, 5, 6 |
| Sáu | 7007 8466 3780 |
0, 4, 9, 9 | 7 | |
| Bảy | 882 |
9 | 8 | 0, 2, 9 |
| Tám | 62 | 2, 4, 8 | 9 | 7, 7, 8 |
XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 16/4/2026
| XSMT> Thứ 5> XSBDI 16/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 936497 | 9 | 0 | 1 |
| Nhất | 47148 |
0, 2 | 1 | 7, 9 |
| Nhì | 16121 |
2 | 1, 3 | |
| G.ba | 14517 44343 |
2, 4 | 3 | 6, 9 |
| G.tư | 47523 61985 84690 |
4 | 4 | 3, 4, 8 |
| 5, 8 | 5 | 5 | ||
| Năm | 7239 |
3 | 6 | 7, 7 |
| Sáu | 1979 5767 3967 |
1, 6, 6, 9 | 7 | 8, 9 |
| Bảy | 244 |
4, 7 | 8 | 5 |
| Tám | 55 | 1, 3, 7 | 9 | 0, 7 |
| XSMT> Thứ 5> XSQB 16/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 188509 | 3, 8 | 0 | 2, 3, 9 |
| Nhất | 76065 |
9 | 1 | |
| Nhì | 93587 |
0, 3 | 2 | 6 |
| G.ba | 09074 36235 |
0 | 3 | 0, 2, 5 |
| G.tư | 71557 23797 67103 |
7 | 4 | |
| 3, 6 | 5 | 6, 7 | ||
| Năm | 0826 |
2, 5 | 6 | 5 |
| Sáu | 8532 6956 8289 |
5, 7, 8, 9 | 7 | 4, 7 |
| Bảy | 980 |
9 | 8 | 0, 7, 9 |
| Tám | 30 | 0, 8 | 9 | 1, 7, 8 |
| XSMT> Thứ 5> XSQT 16/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 451920 | 0, 2 | 0 | 0, 2, 8 |
| Nhất | 61984 |
8 | 1 | 3 |
| Nhì | 02466 |
0 | 2 | 0 |
| G.ba | 76302 32986 |
1, 3, 7, 8 | 3 | 3, 4, 4 |
| G.tư | 76834 92984 38597 |
3, 3, 8, 8, 8 | 4 | 7 |
| 5 | ||||
| Năm | 2200 |
6, 8 | 6 | 6 |
| Sáu | 2908 7713 2383 |
4, 9 | 7 | 3 |
| Bảy | 047 |
0 | 8 | 1, 3, 4, 4, 4, 6 |
| Tám | 81 | 9 | 7 | |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ KIẾN THIẾT
| Lịch mở thưởng |
Miền Bắc (Mã chung: MB) |
Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | XSMB thứ 2 (Hà Nội) | Xổ số Phú Yên - XSPY Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS TP.HCM - XSHCM Cà Mau - XSCM Đồng Tháp - XSDT |
| Thứ 3 | XSMB thứ 3 (Quảng Ninh) | Xổ số Đắk Lắk - XSDLK Quảng Nam - XSQNM |
KQXS Bạc Liêu - XSBL Bến Tre - XSBT Vũng Tàu - XSVT |
| Thứ 4 | XSMB thứ 4 (Bắc Ninh) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Khánh Hòa - XSKH |
KQXS Cần Thơ - XSCT Đồng nai - XSDN Sóc Trăng - XSST |
| Thứ 5 | XSMB thứ 5 (Hà Nội) | Xổ số Bình Định - XSBDI Quảng Bình - XSQB Quảng Trị - XSQT |
KQXS An Giang - XSAG Bình Thuận - XSBTH Tây Ninh - XSTN |
| Thứ 6 | XSMB thứ 6 (Hải Phòng) | Xổ số Gia Lai - XSGL Ninh Thuận - XSNT |
KQXS Bình Dương - XSBD Trà Vinh - XSTV Vĩnh Long - XSVL |
| Thứ 7 | XSMB thứ 7 (Nam Định) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Đắk Nông - XSDNO Quảng Ngãi - XSQNG |
KQXS TP.HCM - XSHCM Bình Phước - XSBP Hậu Giang - XSHG Long An - XSLA |
| Chủ Nhật | XSMB Chủ nhật (Thái Bình) | Xổ số Khánh Hòa - XSKH Kon Tum - XSKT Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS Kiên Giang - XSKG Đà Lạt - XSDL Tiền Giang - XSTG |
VỀ XỔ SỐ 16-4-2026
Sổ kết quả- Xem kết quả xổ số theo ngày: Là trang xem kết quả xổ số kiến thiết 3 Miền, 1 miền (Bắc, Trung, Nam) hay 1 tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- xskt.me cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2008 cho đến nay
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 16/4, kết quả xổ số 16/4/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 16-4-2026, kqxs kiến thiết 16-4
XS 16/4/2026, kqxs 16-4-2026, XSKT 16/4, XS 16 tháng 4
Kqxs ngay 16/4, Ket qua xo so 16/4/2026, kq xo so kien thiet ngay 16-4-2026, xo so 16-4, KQXS ngay 16 thang 4 nam 2026
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 16/4, kết quả xổ số 16/4/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 16-4-2026, kqxs kiến thiết 16-4
XS 16/4/2026, kqxs 16-4-2026, XSKT 16/4, XS 16 tháng 4
Kqxs ngay 16/4, Ket qua xo so 16/4/2026, kq xo so kien thiet ngay 16-4-2026, xo so 16-4, KQXS ngay 16 thang 4 nam 2026
Copyright (C) xskt.me 2014