XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XỔ SỐ NGÀY 18/4/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Tỉnh/T.phố xem KQXS:
Ngày cần xem:
Ngày cần xem:
XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 18/4/2026
| XSMB> Thứ 7 (Nam Định) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 17243 | 2, 6 | 0 | |
| Nhất | 04013 |
3, 6 | 1 | 3, 4, 5, 9 |
| Nhì | 57720 45649 |
4, 7, 9 | 2 | 0 |
| G.ba | 06869 33442 67961 |
1, 4, 4, 5, 7 | 3 | 1, 6 |
| 1, 5, 7 | 4 | 2, 3, 3, 5, 9 | ||
| G.tư | 3092 5365 3768 2615 |
1, 4, 6, 9 | 5 | 3, 4, 8, 9 |
| Năm | 6173 7658 4136 |
3 | 6 | 0, 1, 5, 8, 9 |
| 7 | 2, 3, 4, 9 | |||
| Sáu | 872 043 819 |
5, 6 | 8 | |
| Bảy | 95 74 59 53 |
1, 4, 5, 6, 7 | 9 | 2, 5 |
XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 18/4/2026
| XSMN> Thứ 7> XSBP 18/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 424189 | 1, 9 | 0 | 7 |
| Nhất | 41528 |
5, 6 | 1 | 0, 4 |
| Nhì | 98328 |
5, 7 | 2 | 8, 8 |
| G.ba | 87652 95389 |
3 | 6 | |
| G.tư | 42914 08377 28087 |
1 | 4 | |
| 5 | 5 | 1, 2, 5 | ||
| Năm | 5261 |
3 | 6 | 1, 8 |
| Sáu | 6590 0598 2610 |
0, 7, 8 | 7 | 2, 7 |
| Bảy | 651 |
2, 2, 6, 9 | 8 | 7, 9, 9 |
| Tám | 68 | 8, 8 | 9 | 0, 8 |
| XSMN> Thứ 7> XSHCM 18/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 724556 | 0 | ||
| Nhất | 84911 |
1, 7 | 1 | 1, 4 |
| Nhì | 56465 |
5 | 2 | |
| G.ba | 76171 97094 |
9 | 3 | |
| G.tư | 71547 34467 89393 |
1, 8, 8, 9 | 4 | 5, 7 |
| 4, 6, 6 | 5 | 2, 6, 6, 8 | ||
| Năm | 8156 |
5, 5, 7 | 6 | 5, 5, 7, 9 |
| Sáu | 5658 0084 1452 |
4, 6 | 7 | 1, 6 |
| Bảy | 084 |
5 | 8 | 4, 4 |
| Tám | 76 | 6 | 9 | 3, 4 |
| XSMN> Thứ 7> XSHG 18/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 453092 | 0, 2, 4, 9 | 0 | 0, 1, 5 |
| Nhất | 15886 |
0 | 1 | 2, 9 |
| Nhì | 47477 |
1, 4, 9 | 2 | 0, 4 |
| G.ba | 55442 22912 |
6, 9 | 3 | |
| G.tư | 14819 77793 45101 |
2, 7 | 4 | 0, 2 |
| 0, 8 | 5 | |||
| Năm | 1579 |
8 | 6 | 3 |
| Sáu | 6820 1740 4300 |
7 | 7 | 4, 7, 9 |
| Bảy | 090 |
8 | 5, 6 | |
| Tám | 85 | 1, 7 | 9 | 0, 2, 3 |
| XSMN> Thứ 7> XSLA 18/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 479455 | 3 | 0 | 2, 2, 8 |
| Nhất | 91258 |
2 | 1 | 2, 8 |
| Nhì | 88408 |
0, 0, 1 | 2 | 1, 7, 8 |
| G.ba | 46521 14628 |
7 | 3 | 0 |
| G.tư | 27902 84779 47267 |
4 | ||
| 5, 9 | 5 | 5, 8 | ||
| Năm | 2595 |
9 | 6 | 7 |
| Sáu | 4873 8302 6012 |
2, 6, 7 | 7 | 3, 7, 9 |
| Bảy | 618 |
0, 1, 2, 5, 9 | 8 | |
| Tám | 77 | 7 | 9 | 5, 6, 8 |
XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 18/4/2026
| XSMT> Thứ 7> XSDNG 18/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 265235 | 0 | 0 | 0, 6, 8, 9 |
| Nhất | 85389 |
9 | 1 | 9 |
| Nhì | 80775 |
8 | 2 | 8 |
| G.ba | 04564 99688 |
3 | 5, 6 | |
| G.tư | 32800 12691 51119 |
5, 6 | 4 | |
| 3, 7 | 5 | 4 | ||
| Năm | 8236 |
0, 3, 6, 9 | 6 | 4, 6, 7 |
| Sáu | 0228 1567 2954 |
6 | 7 | 5 |
| Bảy | 766 |
0, 2, 8 | 8 | 2, 8, 9 |
| Tám | 82 | 0, 1, 8 | 9 | 1, 6 |
| XSMT> Thứ 7> XSDNO 18/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 150040 | 4, 9, 9 | 0 | 2, 8 |
| Nhất | 30672 |
1 | 7 | |
| Nhì | 51790 |
0, 4, 7 | 2 | 6 |
| G.ba | 13948 20742 |
6, 8, 8 | 3 | 7, 8 |
| G.tư | 45355 43002 97408 |
4 | 0, 2, 5, 8 | |
| 4, 5 | 5 | 5 | ||
| Năm | 5597 |
2 | 6 | 3 |
| Sáu | 9183 8717 2090 |
1, 3, 9 | 7 | 2 |
| Bảy | 345 |
0, 3, 4 | 8 | 3, 3 |
| Tám | 26 | 9 | 0, 0, 7 | |
| XSMT> Thứ 7> XSQNG 18/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 288358 | 0 | 1, 1, 2 | |
| Nhất | 92394 |
0, 0, 7 | 1 | 3 |
| Nhì | 83801 |
0, 2 | 2 | 2, 5 |
| G.ba | 25625 66735 |
1, 4 | 3 | 5 |
| G.tư | 93788 52601 40094 |
5, 6, 9, 9 | 4 | 3, 7 |
| 2, 3 | 5 | 4, 7, 8, 8 | ||
| Năm | 2358 |
6 | 4 | |
| Sáu | 0002 5654 5147 |
4, 5 | 7 | 1 |
| Bảy | 922 |
5, 5, 8 | 8 | 8 |
| Tám | 64 | 9 | 4, 4 | |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ KIẾN THIẾT
| Lịch mở thưởng |
Miền Bắc (Mã chung: MB) |
Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | XSMB thứ 2 (Hà Nội) | Xổ số Phú Yên - XSPY Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS TP.HCM - XSHCM Cà Mau - XSCM Đồng Tháp - XSDT |
| Thứ 3 | XSMB thứ 3 (Quảng Ninh) | Xổ số Đắk Lắk - XSDLK Quảng Nam - XSQNM |
KQXS Bạc Liêu - XSBL Bến Tre - XSBT Vũng Tàu - XSVT |
| Thứ 4 | XSMB thứ 4 (Bắc Ninh) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Khánh Hòa - XSKH |
KQXS Cần Thơ - XSCT Đồng nai - XSDN Sóc Trăng - XSST |
| Thứ 5 | XSMB thứ 5 (Hà Nội) | Xổ số Bình Định - XSBDI Quảng Bình - XSQB Quảng Trị - XSQT |
KQXS An Giang - XSAG Bình Thuận - XSBTH Tây Ninh - XSTN |
| Thứ 6 | XSMB thứ 6 (Hải Phòng) | Xổ số Gia Lai - XSGL Ninh Thuận - XSNT |
KQXS Bình Dương - XSBD Trà Vinh - XSTV Vĩnh Long - XSVL |
| Thứ 7 | XSMB thứ 7 (Nam Định) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Đắk Nông - XSDNO Quảng Ngãi - XSQNG |
KQXS TP.HCM - XSHCM Bình Phước - XSBP Hậu Giang - XSHG Long An - XSLA |
| Chủ Nhật | XSMB Chủ nhật (Thái Bình) | Xổ số Khánh Hòa - XSKH Kon Tum - XSKT Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS Kiên Giang - XSKG Đà Lạt - XSDL Tiền Giang - XSTG |
VỀ XỔ SỐ 18-4-2026
Sổ kết quả- Xem kết quả xổ số theo ngày: Là trang xem kết quả xổ số kiến thiết 3 Miền, 1 miền (Bắc, Trung, Nam) hay 1 tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- xskt.me cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2008 cho đến nay
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 18/4, kết quả xổ số 18/4/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 18-4-2026, kqxs kiến thiết 18-4
XS 18/4/2026, kqxs 18-4-2026, XSKT 18/4, XS 18 tháng 4
Kqxs ngay 18/4, Ket qua xo so 18/4/2026, kq xo so kien thiet ngay 18-4-2026, xo so 18-4, KQXS ngay 18 thang 4 nam 2026
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 18/4, kết quả xổ số 18/4/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 18-4-2026, kqxs kiến thiết 18-4
XS 18/4/2026, kqxs 18-4-2026, XSKT 18/4, XS 18 tháng 4
Kqxs ngay 18/4, Ket qua xo so 18/4/2026, kq xo so kien thiet ngay 18-4-2026, xo so 18-4, KQXS ngay 18 thang 4 nam 2026
Copyright (C) xskt.me 2014