XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XỔ SỐ NGÀY 23/4/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Tỉnh/T.phố xem KQXS:
Ngày cần xem:
Ngày cần xem:
XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 23/4/2026
| XSMB> Thứ 5 (Hà Nội) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 66239 | 2 | 0 | 1, 2, 5, 7 |
| Nhất | 39591 |
0, 2, 3, 6, 9, 9 | 1 | 9 |
| Nhì | 18058 22407 |
0, 2, 4 | 2 | 0, 1, 2 |
| G.ba | 81305 09686 17519 |
6, 6 | 3 | 1, 9, 9 |
| 4, 5, 8 | 4 | 2, 4 | ||
| G.tư | 5596 1384 2654 9942 |
0, 6 | 5 | 4, 7, 8 |
| Năm | 4202 7044 3363 |
8, 9, 9 | 6 | 1, 3, 3, 5 |
| 0, 5 | 7 | |||
| Sáu | 839 220 691 |
5 | 8 | 4, 6 |
| Bảy | 22 63 99 57 |
1, 3, 3, 9 | 9 | 1, 1, 6, 6, 9 |
XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 23/4/2026
| XSMN> Thứ 5> XSAG 23/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 451670 | 7 | 0 | |
| Nhất | 64266 |
1 | 1 | 1, 4, 9 |
| Nhì | 24467 |
8 | 2 | 6, 8 |
| G.ba | 21958 43276 |
3 | 9 | |
| G.tư | 91726 50019 41175 |
1 | 4 | |
| 6, 7 | 5 | 6, 8 | ||
| Năm | 1911 |
2, 5, 6, 7, 8 | 6 | 5, 6, 7, 8 |
| Sáu | 6586 9668 7814 |
6, 7 | 7 | 0, 5, 6, 7 |
| Bảy | 477 |
2, 5, 6 | 8 | 2, 6 |
| Tám | 56 | 1, 3 | 9 | |
| XSMN> Thứ 5> XSBTH 23/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 154002 | 1, 3, 3, 6 | 0 | 2, 4 |
| Nhất | 11452 |
1, 3 | 1 | 0, 1, 3, 6 |
| Nhì | 45257 |
0, 5 | 2 | 5 |
| G.ba | 15378 34704 |
1, 3, 4 | 3 | 0, 0, 1, 3 |
| G.tư | 86510 49733 71460 |
0 | 4 | 3 |
| 2 | 5 | 2, 7 | ||
| Năm | 1311 |
1 | 6 | 0 |
| Sáu | 8230 9030 8743 |
5, 9 | 7 | 8, 8 |
| Bảy | 078 |
7, 7 | 8 | |
| Tám | 31 | 9 | 7 | |
| XSMN> Thứ 5> XSTN 23/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 935353 | 4, 8 | 0 | 2, 5, 5, 6, 6, 7 |
| Nhất | 11622 |
1 | 4 | |
| Nhì | 70605 |
0, 2, 5, 9 | 2 | 2 |
| G.ba | 95406 91158 |
5 | 3 | 6 |
| G.tư | 88552 89140 15236 |
1, 4 | 4 | 0, 4 |
| 0, 0 | 5 | 2, 3, 8 | ||
| Năm | 0805 |
0, 0, 3, 6 | 6 | 6 |
| Sáu | 9144 0402 1406 |
0 | 7 | 8 |
| Bảy | 566 |
5, 7 | 8 | 0 |
| Tám | 92 | 9 | 2 | |
XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 23/4/2026
| XSMT> Thứ 5> XSBDI 23/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 547020 | 0, 1, 2, 8 | 0 | 0, 5 |
| Nhất | 40748 |
1 | 0, 7 | |
| Nhì | 64937 |
2, 8 | 2 | 0, 2 |
| G.ba | 33800 10535 |
3 | 3 | 3, 4, 5, 7 |
| G.tư | 60248 54534 65310 |
3 | 4 | 8, 8, 8 |
| 0, 3 | 5 | |||
| Năm | 4578 |
6 | 6 | 6 |
| Sáu | 7382 2766 5622 |
1, 3 | 7 | 8, 8 |
| Bảy | 705 |
4, 4, 4, 7, 7 | 8 | 0, 2 |
| Tám | 48 | 9 | ||
| XSMT> Thứ 5> XSQB 23/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 719913 | 0, 8 | 0 | 0, 1, 9 |
| Nhất | 52080 |
0 | 1 | 3 |
| Nhì | 73627 |
2 | 5, 7 | |
| G.ba | 60937 43939 |
1 | 3 | 4, 6, 7, 9 |
| G.tư | 71348 36209 00245 |
3, 5 | 4 | 5, 8, 8 |
| 2, 4, 5 | 5 | 4, 5 | ||
| Năm | 7755 |
3 | 6 | |
| Sáu | 3154 2236 4701 |
2, 3 | 7 | 8 |
| Bảy | 834 |
4, 4, 7 | 8 | 0, 9 |
| Tám | 25 | 0, 3, 8 | 9 | |
| XSMT> Thứ 5> XSQT 23/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 982118 | 0 | 2 | |
| Nhất | 26102 |
5, 5, 9 | 1 | 6, 8 |
| Nhì | 68533 |
0, 7 | 2 | |
| G.ba | 52383 17553 |
3, 5, 8, 9 | 3 | 3, 5, 7 |
| G.tư | 44867 99172 38985 |
4 | ||
| 3, 7, 8, 9 | 5 | 1, 1, 3 | ||
| Năm | 7495 |
1, 7 | 6 | 7 |
| Sáu | 7276 8151 9891 |
3, 6 | 7 | 2, 5, 6 |
| Bảy | 675 |
1 | 8 | 3, 5 |
| Tám | 93 | 9 | 1, 3, 5 | |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ KIẾN THIẾT
| Lịch mở thưởng |
Miền Bắc (Mã chung: MB) |
Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | XSMB thứ 2 (Hà Nội) | Xổ số Phú Yên - XSPY Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS TP.HCM - XSHCM Cà Mau - XSCM Đồng Tháp - XSDT |
| Thứ 3 | XSMB thứ 3 (Quảng Ninh) | Xổ số Đắk Lắk - XSDLK Quảng Nam - XSQNM |
KQXS Bạc Liêu - XSBL Bến Tre - XSBT Vũng Tàu - XSVT |
| Thứ 4 | XSMB thứ 4 (Bắc Ninh) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Khánh Hòa - XSKH |
KQXS Cần Thơ - XSCT Đồng nai - XSDN Sóc Trăng - XSST |
| Thứ 5 | XSMB thứ 5 (Hà Nội) | Xổ số Bình Định - XSBDI Quảng Bình - XSQB Quảng Trị - XSQT |
KQXS An Giang - XSAG Bình Thuận - XSBTH Tây Ninh - XSTN |
| Thứ 6 | XSMB thứ 6 (Hải Phòng) | Xổ số Gia Lai - XSGL Ninh Thuận - XSNT |
KQXS Bình Dương - XSBD Trà Vinh - XSTV Vĩnh Long - XSVL |
| Thứ 7 | XSMB thứ 7 (Nam Định) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Đắk Nông - XSDNO Quảng Ngãi - XSQNG |
KQXS TP.HCM - XSHCM Bình Phước - XSBP Hậu Giang - XSHG Long An - XSLA |
| Chủ Nhật | XSMB Chủ nhật (Thái Bình) | Xổ số Khánh Hòa - XSKH Kon Tum - XSKT Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS Kiên Giang - XSKG Đà Lạt - XSDL Tiền Giang - XSTG |
VỀ XỔ SỐ 23-4-2026
Sổ kết quả- Xem kết quả xổ số theo ngày: Là trang xem kết quả xổ số kiến thiết 3 Miền, 1 miền (Bắc, Trung, Nam) hay 1 tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- xskt.me cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2008 cho đến nay
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 23/4, kết quả xổ số 23/4/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 23-4-2026, kqxs kiến thiết 23-4
XS 23/4/2026, kqxs 23-4-2026, XSKT 23/4, XS 23 tháng 4
Kqxs ngay 23/4, Ket qua xo so 23/4/2026, kq xo so kien thiet ngay 23-4-2026, xo so 23-4, KQXS ngay 23 thang 4 nam 2026
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 23/4, kết quả xổ số 23/4/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 23-4-2026, kqxs kiến thiết 23-4
XS 23/4/2026, kqxs 23-4-2026, XSKT 23/4, XS 23 tháng 4
Kqxs ngay 23/4, Ket qua xo so 23/4/2026, kq xo so kien thiet ngay 23-4-2026, xo so 23-4, KQXS ngay 23 thang 4 nam 2026
Copyright (C) xskt.me 2014