XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XỔ SỐ NGÀY 25/4/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Tỉnh/T.phố xem KQXS:
Ngày cần xem:
Ngày cần xem:
XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 25/4/2026
| XSMB> Thứ 7 (Nam Định) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 08717 | 3, 5, 9 | 0 | 6, 9 |
| Nhất | 01150 |
1 | 1 | 1, 2, 5, 7 |
| Nhì | 17796 37212 |
1, 4 | 2 | 7, 7 |
| G.ba | 10242 98048 36694 |
4 | 3 | 0, 5, 9 |
| 7, 9 | 4 | 2, 3, 8 | ||
| G.tư | 3690 1869 6374 4515 |
1, 3, 5 | 5 | 0, 5, 7 |
| Năm | 3735 6499 3927 |
0, 6, 6, 9 | 6 | 6, 6, 9 |
| 1, 2, 2, 5 | 7 | 4, 9 | ||
| Sáu | 230 066 609 |
4 | 8 | |
| Bảy | 27 99 57 39 |
0, 3, 6, 7, 9, 9 | 9 | 0, 4, 6, 9, 9 |
XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 25/4/2026
| XSMN> Thứ 7> XSBP 25/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 548122 | 2 | 0 | 1, 4, 6 |
| Nhất | 83121 |
0, 2, 4, 9 | 1 | 2 |
| Nhì | 47453 |
1, 2, 5, 5 | 2 | 0, 1, 2, 6 |
| G.ba | 57201 57291 |
5, 5 | 3 | |
| G.tư | 10948 25564 30252 |
0, 6 | 4 | 1, 8 |
| 5 | 2, 2, 3, 3 | |||
| Năm | 1486 |
0, 2, 8 | 6 | 4 |
| Sáu | 8626 1504 4153 |
7 | ||
| Bảy | 341 |
4 | 8 | 6 |
| Tám | 12 | 9 | 9 | 1, 9 |
| XSMN> Thứ 7> XSHCM 25/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 077465 | 8 | 0 | 2, 4, 6, 7 |
| Nhất | 96078 |
7, 8 | 1 | 2 |
| Nhì | 01164 |
0, 1, 5 | 2 | 7 |
| G.ba | 61380 61983 |
8, 9, 9 | 3 | |
| G.tư | 97593 03627 24571 |
0, 6, 9 | 4 | |
| 6, 6 | 5 | 2 | ||
| Năm | 0906 |
0 | 6 | 4, 5, 5 |
| Sáu | 7793 8407 7765 |
0, 2 | 7 | 1, 8 |
| Bảy | 012 |
7 | 8 | 0, 1, 3 |
| Tám | 52 | 9 | 3, 3, 4 | |
| XSMN> Thứ 7> XSHG 25/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 905491 | 3 | 0 | 4 |
| Nhất | 25347 |
1, 7, 9 | 1 | 1, 3 |
| Nhì | 65776 |
2 | 3 | |
| G.ba | 59858 40346 |
1, 2, 7, 9 | 3 | 0, 7, 9 |
| G.tư | 44264 07023 18011 |
0, 6 | 4 | 6, 7 |
| 5 | 7, 8 | |||
| Năm | 2430 |
4, 7, 8 | 6 | 4 |
| Sáu | 4673 5304 3371 |
3, 4, 5 | 7 | 1, 3, 6 |
| Bảy | 993 |
5 | 8 | 6 |
| Tám | 39 | 3 | 9 | 1, 3 |
| XSMN> Thứ 7> XSLA 25/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 638657 | 0, 2, 3 | 0 | 0, 8 |
| Nhất | 37008 |
4, 9 | 1 | 7 |
| Nhì | 63485 |
2 | 0, 9 | |
| G.ba | 23154 77700 |
5, 8 | 3 | 0, 6, 8 |
| G.tư | 23946 00541 33585 |
5 | 4 | 1, 6 |
| 8, 8 | 5 | 3, 4, 7 | ||
| Năm | 3538 |
3, 4, 9 | 6 | |
| Sáu | 4896 0129 8091 |
1, 5 | 7 | |
| Bảy | 520 |
0, 3 | 8 | 3, 5, 5 |
| Tám | 53 | 2 | 9 | 1, 6 |
XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 25/4/2026
| XSMT> Thứ 7> XSDNG 25/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 671181 | 3, 5 | 0 | |
| Nhất | 81563 |
8, 8 | 1 | 8 |
| Nhì | 09449 |
2 | 7 | |
| G.ba | 46669 29249 |
4, 6, 6 | 3 | 0, 8 |
| G.tư | 52727 73345 12556 |
4 | 3, 5, 7, 9, 9 | |
| 4 | 5 | 0, 6, 7 | ||
| Năm | 7047 |
5 | 6 | 3, 3, 9 |
| Sáu | 1389 9243 3450 |
2, 4, 5 | 7 | |
| Bảy | 338 |
1, 3 | 8 | 1, 1, 9 |
| Tám | 18 | 4, 4, 6, 8 | 9 | |
| XSMT> Thứ 7> XSDNO 25/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 963857 | 3, 7 | 0 | 4 |
| Nhất | 63224 |
2, 7, 8 | 1 | 7 |
| Nhì | 65954 |
2 | 1, 4, 8 | |
| G.ba | 82234 72030 |
3 | 0, 4, 4, 9 | |
| G.tư | 03204 87939 19034 |
0, 2, 3, 3, 5 | 4 | 9 |
| 5 | 4, 7 | |||
| Năm | 4898 |
6 | ||
| Sáu | 8649 8487 3328 |
1, 5, 8 | 7 | 0, 1 |
| Bảy | 071 |
2, 9 | 8 | 1, 7 |
| Tám | 17 | 3, 4, 9 | 9 | 8, 9 |
| XSMT> Thứ 7> XSQNG 25/04 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 853918 | 0, 2, 9 | 0 | 0, 3 |
| Nhất | 38503 |
1 | 8 | |
| Nhì | 20344 |
6, 8 | 2 | 0, 3 |
| G.ba | 05723 64755 |
0, 2, 4 | 3 | |
| G.tư | 40659 18475 83120 |
4 | 4 | 3, 4 |
| 5, 7 | 5 | 5, 6, 9 | ||
| Năm | 9943 |
5, 6, 8, 8 | 6 | 2, 6 |
| Sáu | 4362 3166 7090 |
7 | 5 | |
| Bảy | 656 |
1, 9 | 8 | 2, 6, 6 |
| Tám | 86 | 5 | 9 | 0, 8 |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ KIẾN THIẾT
| Lịch mở thưởng |
Miền Bắc (Mã chung: MB) |
Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | XSMB thứ 2 (Hà Nội) | Xổ số Phú Yên - XSPY Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS TP.HCM - XSHCM Cà Mau - XSCM Đồng Tháp - XSDT |
| Thứ 3 | XSMB thứ 3 (Quảng Ninh) | Xổ số Đắk Lắk - XSDLK Quảng Nam - XSQNM |
KQXS Bạc Liêu - XSBL Bến Tre - XSBT Vũng Tàu - XSVT |
| Thứ 4 | XSMB thứ 4 (Bắc Ninh) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Khánh Hòa - XSKH |
KQXS Cần Thơ - XSCT Đồng nai - XSDN Sóc Trăng - XSST |
| Thứ 5 | XSMB thứ 5 (Hà Nội) | Xổ số Bình Định - XSBDI Quảng Bình - XSQB Quảng Trị - XSQT |
KQXS An Giang - XSAG Bình Thuận - XSBTH Tây Ninh - XSTN |
| Thứ 6 | XSMB thứ 6 (Hải Phòng) | Xổ số Gia Lai - XSGL Ninh Thuận - XSNT |
KQXS Bình Dương - XSBD Trà Vinh - XSTV Vĩnh Long - XSVL |
| Thứ 7 | XSMB thứ 7 (Nam Định) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Đắk Nông - XSDNO Quảng Ngãi - XSQNG |
KQXS TP.HCM - XSHCM Bình Phước - XSBP Hậu Giang - XSHG Long An - XSLA |
| Chủ Nhật | XSMB Chủ nhật (Thái Bình) | Xổ số Khánh Hòa - XSKH Kon Tum - XSKT Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS Kiên Giang - XSKG Đà Lạt - XSDL Tiền Giang - XSTG |
VỀ XỔ SỐ 25-4-2026
Sổ kết quả- Xem kết quả xổ số theo ngày: Là trang xem kết quả xổ số kiến thiết 3 Miền, 1 miền (Bắc, Trung, Nam) hay 1 tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- xskt.me cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2008 cho đến nay
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 25/4, kết quả xổ số 25/4/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 25-4-2026, kqxs kiến thiết 25-4
XS 25/4/2026, kqxs 25-4-2026, XSKT 25/4, XS 25 tháng 4
Kqxs ngay 25/4, Ket qua xo so 25/4/2026, kq xo so kien thiet ngay 25-4-2026, xo so 25-4, KQXS ngay 25 thang 4 nam 2026
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 25/4, kết quả xổ số 25/4/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 25-4-2026, kqxs kiến thiết 25-4
XS 25/4/2026, kqxs 25-4-2026, XSKT 25/4, XS 25 tháng 4
Kqxs ngay 25/4, Ket qua xo so 25/4/2026, kq xo so kien thiet ngay 25-4-2026, xo so 25-4, KQXS ngay 25 thang 4 nam 2026
Copyright (C) xskt.me 2014