XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XỔ SỐ NGÀY 18/1/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Tỉnh/T.phố xem KQXS:
Ngày cần xem:
Ngày cần xem:
XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 18/1/2026
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 17151 | 1, 6, 6, 8 | 0 | 3, 4 |
| Nhất | 22960 |
2, 2, 5 | 1 | 0, 3, 6, 7 |
| Nhì | 73303 33180 |
5 | 2 | 1, 1, 5, 9 |
| G.ba | 54339 93758 78904 |
0, 1, 8, 9 | 3 | 4, 9, 9 |
| 0, 3, 9 | 4 | |||
| G.tư | 2066 5089 1660 0898 |
2, 8, 8 | 5 | 1, 2, 8 |
| Năm | 2713 5585 3229 |
1, 6 | 6 | 0, 0, 6 |
| 1 | 7 | |||
| Sáu | 139 283 310 |
5, 9 | 8 | 0, 3, 5, 5, 9 |
| Bảy | 94 16 52 25 |
2, 3, 3, 8 | 9 | 3, 4, 8 |
XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 18/1/2026
| XSMN> Chủ Nhật> XSKG 18/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 442231 | 0, 7 | 0 | 0 |
| Nhất | 18137 |
3 | 1 | 3, 4 |
| Nhì | 62086 |
9 | 2 | 3, 4, 6 |
| G.ba | 22053 50200 |
1, 2, 5 | 3 | 1, 5, 7, 7 |
| G.tư | 05559 33849 01913 |
1, 2, 7 | 4 | 9 |
| 3 | 5 | 3, 9 | ||
| Năm | 1735 |
2, 8 | 6 | |
| Sáu | 1570 0624 2314 |
3, 3 | 7 | 0, 4 |
| Bảy | 692 |
9 | 8 | 6 |
| Tám | 74 | 4, 5 | 9 | 2, 8 |
| XSMN> Chủ Nhật> XSDL 18/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 796131 | 4, 6, 8 | 0 | |
| Nhất | 26018 |
3, 3, 8 | 1 | 4, 5, 8 |
| Nhì | 40775 |
7 | 2 | 3, 7, 8 |
| G.ba | 47827 85640 |
2, 5 | 3 | 1, 1, 6 |
| G.tư | 58780 77214 05228 |
1 | 4 | 0 |
| 1, 7 | 5 | 3 | ||
| Năm | 4672 |
3, 6, 6 | 6 | 0, 6, 6 |
| Sáu | 8466 3881 4915 |
2 | 7 | 2, 5 |
| Bảy | 931 |
1, 2 | 8 | 0, 1 |
| Tám | 23 | 9 | ||
| XSMN> Chủ Nhật> XSTG 18/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 780984 | 0 | 3, 3 | |
| Nhất | 42924 |
1, 3, 6, 8, 9 | 1 | 1, 5 |
| Nhì | 89563 |
5 | 2 | 4, 5 |
| G.ba | 67011 14503 |
0, 0, 6, 7 | 3 | 1 |
| G.tư | 05515 58681 53387 |
2, 4, 8 | 4 | 4 |
| 1, 2 | 5 | 2, 8 | ||
| Năm | 8031 |
6 | 1, 3 | |
| Sáu | 2052 6703 3544 |
8 | 7 | 3, 9 |
| Bảy | 591 |
5 | 8 | 1, 4, 7 |
| Tám | 73 | 7 | 9 | 1 |
XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 18/1/2026
| XSMT> Chủ Nhật> XSKH 18/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 418236 | 0 | ||
| Nhất | 66265 |
1 | 1 | 1, 3 |
| Nhì | 28613 |
2, 3, 3, 8, 9 | 2 | 2, 7 |
| G.ba | 98886 32735 |
1 | 3 | 2, 2, 4, 5, 6 |
| G.tư | 73945 92722 54232 |
3, 4, 6 | 4 | 4, 5 |
| 3, 4, 6 | 5 | 8, 8 | ||
| Năm | 7258 |
3, 8 | 6 | 4, 5 |
| Sáu | 3358 1232 7064 |
2 | 7 | |
| Bảy | 292 |
5, 5 | 8 | 2, 6 |
| Tám | 27 | 9 | 2 | |
| XSMT> Chủ Nhật> XSKT 18/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 226303 | 7 | 0 | 1, 1, 3, 3, 3, 6 |
| Nhất | 95411 |
0, 0, 1 | 1 | 1, 6, 7 |
| Nhì | 33601 |
7 | 2 | |
| G.ba | 37638 53601 |
0, 0, 0, 3 | 3 | 3, 8 |
| G.tư | 07303 46374 69817 |
7, 7, 8 | 4 | |
| 5 | ||||
| Năm | 8416 |
0, 1 | 6 | |
| Sáu | 9879 6806 8084 |
1 | 7 | 0, 2, 4, 4, 9 |
| Bảy | 274 |
3, 9 | 8 | 4 |
| Tám | 03 | 7 | 9 | 8 |
| XSMT> Chủ Nhật> XSTTH 18/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 624211 | 2, 4 | 0 | 1 |
| Nhất | 83626 |
0, 1, 8 | 1 | 1, 7 |
| Nhì | 35722 |
2 | 2 | 0, 2, 5, 6 |
| G.ba | 28733 85201 |
3, 3, 5, 9 | 3 | 3, 3, 4 |
| G.tư | 46617 16034 30369 |
3, 5 | 4 | 0 |
| 2, 6 | 5 | 3, 4 | ||
| Năm | 6253 |
2 | 6 | 5, 7, 9 |
| Sáu | 6265 5093 1581 |
1, 6 | 7 | |
| Bảy | 320 |
8 | 1 | |
| Tám | 25 | 6 | 9 | 3 |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ KIẾN THIẾT
| Lịch mở thưởng |
Miền Bắc (Mã chung: MB) |
Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | XSMB thứ 2 (Hà Nội) | Xổ số Phú Yên - XSPY Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS TP.HCM - XSHCM Cà Mau - XSCM Đồng Tháp - XSDT |
| Thứ 3 | XSMB thứ 3 (Quảng Ninh) | Xổ số Đắk Lắk - XSDLK Quảng Nam - XSQNM |
KQXS Bạc Liêu - XSBL Bến Tre - XSBT Vũng Tàu - XSVT |
| Thứ 4 | XSMB thứ 4 (Bắc Ninh) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Khánh Hòa - XSKH |
KQXS Cần Thơ - XSCT Đồng nai - XSDN Sóc Trăng - XSST |
| Thứ 5 | XSMB thứ 5 (Hà Nội) | Xổ số Bình Định - XSBDI Quảng Bình - XSQB Quảng Trị - XSQT |
KQXS An Giang - XSAG Bình Thuận - XSBTH Tây Ninh - XSTN |
| Thứ 6 | XSMB thứ 6 (Hải Phòng) | Xổ số Gia Lai - XSGL Ninh Thuận - XSNT |
KQXS Bình Dương - XSBD Trà Vinh - XSTV Vĩnh Long - XSVL |
| Thứ 7 | XSMB thứ 7 (Nam Định) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Đắk Nông - XSDNO Quảng Ngãi - XSQNG |
KQXS TP.HCM - XSHCM Bình Phước - XSBP Hậu Giang - XSHG Long An - XSLA |
| Chủ Nhật | XSMB Chủ nhật (Thái Bình) | Xổ số Khánh Hòa - XSKH Kon Tum - XSKT Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS Kiên Giang - XSKG Đà Lạt - XSDL Tiền Giang - XSTG |
VỀ XỔ SỐ 18-1-2026
Sổ kết quả- Xem kết quả xổ số theo ngày: Là trang xem kết quả xổ số kiến thiết 3 Miền, 1 miền (Bắc, Trung, Nam) hay 1 tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- xskt.me cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2008 cho đến nay
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 18/1, kết quả xổ số 18/1/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 18-1-2026, kqxs kiến thiết 18-1
XS 18/1/2026, kqxs 18-1-2026, XSKT 18/1, XS 18 tháng 1
Kqxs ngay 18/1, Ket qua xo so 18/1/2026, kq xo so kien thiet ngay 18-1-2026, xo so 18-1, KQXS ngay 18 thang 1 nam 2026
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 18/1, kết quả xổ số 18/1/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 18-1-2026, kqxs kiến thiết 18-1
XS 18/1/2026, kqxs 18-1-2026, XSKT 18/1, XS 18 tháng 1
Kqxs ngay 18/1, Ket qua xo so 18/1/2026, kq xo so kien thiet ngay 18-1-2026, xo so 18-1, KQXS ngay 18 thang 1 nam 2026
Copyright (C) xskt.me 2014