XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XỔ SỐ NGÀY 10/1/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Tỉnh/T.phố xem KQXS:
Ngày cần xem:
Ngày cần xem:
XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 10/1/2026
| XSMB> Thứ 7 (Nam Định) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 67793 | 6, 7, 7 | 0 | 8 |
| Nhất | 86783 |
2, 3 | 1 | 2, 3, 4, 4, 6 |
| Nhì | 54358 84754 |
1, 6, 7 | 2 | 1, 7 |
| G.ba | 09108 63654 43443 |
1, 4, 8, 9, 9 | 3 | 1 |
| 1, 1, 5, 5, 9 | 4 | 3, 5 | ||
| G.tư | 2131 0472 7070 2787 |
4 | 5 | 4, 4, 8 |
| Năm | 3778 6260 7787 |
1, 8 | 6 | 0, 2 |
| 2, 8, 8 | 7 | 0, 0, 2, 8 | ||
| Sáu | 762 712 486 |
0, 5, 7 | 8 | 3, 6, 7, 7 |
| Bảy | 70 45 14 13 |
9 | 3, 3, 4 | |
XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 10/1/2026
| XSMN> Thứ 7> XSBP 10/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 728158 | 0, 5 | 0 | 0, 3, 5, 5, 8 |
| Nhất | 42267 |
3, 3, 3 | 1 | 8, 9 |
| Nhì | 82483 |
2 | ||
| G.ba | 08373 71005 |
0, 5, 5, 7, 8, 8 | 3 | 1, 1, 1 |
| G.tư | 84783 18000 59031 |
4 | ||
| 0, 0 | 5 | 0, 3, 3, 8 | ||
| Năm | 4931 |
6 | 7 | |
| Sáu | 9119 5053 3518 |
6 | 7 | 3 |
| Bảy | 903 |
0, 1, 5 | 8 | 3, 3 |
| Tám | 08 | 1 | 9 | |
| XSMN> Thứ 7> XSHCM 10/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 532887 | 5 | 0 | 6 |
| Nhất | 79162 |
6, 7 | 1 | 3, 5 |
| Nhì | 74095 |
5, 6 | 2 | |
| G.ba | 49350 81999 |
1 | 3 | 5 |
| G.tư | 42171 24769 06778 |
4 | ||
| 1, 3, 5, 9 | 5 | 0, 2, 5, 9 | ||
| Năm | 1006 |
0 | 6 | 1, 2, 9 |
| Sáu | 8613 0815 2852 |
8, 8, 9 | 7 | 1, 8 |
| Bảy | 459 |
7 | 8 | 7, 7 |
| Tám | 87 | 5, 6, 9 | 9 | 5, 7, 9 |
| XSMN> Thứ 7> XSHG 10/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 295158 | 1, 6, 8 | 0 | 2, 2, 6 |
| Nhất | 84206 |
3, 7 | 1 | 0, 5 |
| Nhì | 60144 |
0, 0, 7 | 2 | 3 |
| G.ba | 87423 34231 |
2 | 3 | 1 |
| G.tư | 94060 15368 32299 |
4 | 4 | 4 |
| 1 | 5 | 8, 9 | ||
| Năm | 1476 |
0, 7, 7 | 6 | 0, 8 |
| Sáu | 3202 5015 1576 |
7 | 1, 2, 6, 6 | |
| Bảy | 371 |
5, 6 | 8 | 0 |
| Tám | 10 | 5, 9 | 9 | 9 |
| XSMN> Thứ 7> XSLA 10/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 718609 | 4 | 0 | 4, 5, 9 |
| Nhất | 92269 |
5, 9 | 1 | 8 |
| Nhì | 38666 |
3 | 2 | 4 |
| G.ba | 88984 42567 |
8 | 3 | 2 |
| G.tư | 32432 61624 08405 |
0, 2, 8 | 4 | 0 |
| 0 | 5 | 1 | ||
| Năm | 1718 |
6, 7 | 6 | 6, 7, 7, 9 |
| Sáu | 8540 6591 1067 |
6, 6, 7, 9 | 7 | 6, 7 |
| Bảy | 251 |
1 | 8 | 3, 4 |
| Tám | 77 | 0, 6 | 9 | 1, 7 |
XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 10/1/2026
| XSMT> Thứ 7> XSDNG 10/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 058133 | 3, 6 | 0 | 2 |
| Nhất | 20826 |
1, 6, 9 | 1 | 1, 2, 3, 9 |
| Nhì | 56630 |
0, 1 | 2 | 6, 8 |
| G.ba | 27335 24502 |
1, 3, 5 | 3 | 0, 3, 5, 9 |
| G.tư | 04228 74987 59056 |
4 | ||
| 3 | 5 | 3, 6 | ||
| Năm | 1368 |
2, 5 | 6 | 0, 1, 8 |
| Sáu | 4213 4612 3139 |
8 | 7 | |
| Bảy | 060 |
2, 6 | 8 | 7 |
| Tám | 61 | 1, 3 | 9 | 1 |
| XSMT> Thứ 7> XSDNO 10/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 902399 | 0 | 1 | |
| Nhất | 26221 |
0, 1, 2 | 1 | 1 |
| Nhì | 70138 |
5 | 2 | 1, 3, 8 |
| G.ba | 96937 50628 |
2, 4 | 3 | 4, 4, 7, 7, 7, 8 |
| G.tư | 43834 90001 47943 |
3, 3, 7 | 4 | 3, 7 |
| 5 | 2 | |||
| Năm | 3534 |
8 | 6 | |
| Sáu | 6686 3274 4423 |
3, 3, 3, 4 | 7 | 4, 8 |
| Bảy | 437 |
2, 3, 7 | 8 | 6 |
| Tám | 37 | 9 | 9 | 9 |
| XSMT> Thứ 7> XSQNG 10/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 434371 | 3 | 0 | 1 |
| Nhất | 39488 |
0, 7 | 1 | 2, 3, 9 |
| Nhì | 91629 |
1, 3, 9 | 2 | 9 |
| G.ba | 86212 70639 |
1, 4, 9 | 3 | 0, 2, 4, 9 |
| G.tư | 53654 60230 09934 |
3, 5, 9 | 4 | 3 |
| 8 | 5 | 4 | ||
| Năm | 4932 |
6 | 6 | 6 |
| Sáu | 1092 8785 7643 |
7 | 1 | |
| Bảy | 313 |
8 | 8 | 5, 8 |
| Tám | 01 | 1, 2, 3 | 9 | 2, 3, 4 |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ KIẾN THIẾT
| Lịch mở thưởng |
Miền Bắc (Mã chung: MB) |
Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | XSMB thứ 2 (Hà Nội) | Xổ số Phú Yên - XSPY Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS TP.HCM - XSHCM Cà Mau - XSCM Đồng Tháp - XSDT |
| Thứ 3 | XSMB thứ 3 (Quảng Ninh) | Xổ số Đắk Lắk - XSDLK Quảng Nam - XSQNM |
KQXS Bạc Liêu - XSBL Bến Tre - XSBT Vũng Tàu - XSVT |
| Thứ 4 | XSMB thứ 4 (Bắc Ninh) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Khánh Hòa - XSKH |
KQXS Cần Thơ - XSCT Đồng nai - XSDN Sóc Trăng - XSST |
| Thứ 5 | XSMB thứ 5 (Hà Nội) | Xổ số Bình Định - XSBDI Quảng Bình - XSQB Quảng Trị - XSQT |
KQXS An Giang - XSAG Bình Thuận - XSBTH Tây Ninh - XSTN |
| Thứ 6 | XSMB thứ 6 (Hải Phòng) | Xổ số Gia Lai - XSGL Ninh Thuận - XSNT |
KQXS Bình Dương - XSBD Trà Vinh - XSTV Vĩnh Long - XSVL |
| Thứ 7 | XSMB thứ 7 (Nam Định) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Đắk Nông - XSDNO Quảng Ngãi - XSQNG |
KQXS TP.HCM - XSHCM Bình Phước - XSBP Hậu Giang - XSHG Long An - XSLA |
| Chủ Nhật | XSMB Chủ nhật (Thái Bình) | Xổ số Khánh Hòa - XSKH Kon Tum - XSKT Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS Kiên Giang - XSKG Đà Lạt - XSDL Tiền Giang - XSTG |
VỀ XỔ SỐ 10-1-2026
Sổ kết quả- Xem kết quả xổ số theo ngày: Là trang xem kết quả xổ số kiến thiết 3 Miền, 1 miền (Bắc, Trung, Nam) hay 1 tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- xskt.me cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2008 cho đến nay
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 10/1, kết quả xổ số 10/1/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 10-1-2026, kqxs kiến thiết 10-1
XS 10/1/2026, kqxs 10-1-2026, XSKT 10/1, XS 10 tháng 1
Kqxs ngay 10/1, Ket qua xo so 10/1/2026, kq xo so kien thiet ngay 10-1-2026, xo so 10-1, KQXS ngay 10 thang 1 nam 2026
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 10/1, kết quả xổ số 10/1/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 10-1-2026, kqxs kiến thiết 10-1
XS 10/1/2026, kqxs 10-1-2026, XSKT 10/1, XS 10 tháng 1
Kqxs ngay 10/1, Ket qua xo so 10/1/2026, kq xo so kien thiet ngay 10-1-2026, xo so 10-1, KQXS ngay 10 thang 1 nam 2026
Copyright (C) xskt.me 2014