XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XỔ SỐ NGÀY 3/1/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Tỉnh/T.phố xem KQXS:
Ngày cần xem:
Ngày cần xem:
XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 3/1/2026
| XSMB> Thứ 7 (Nam Định) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 00949 | 0, 2, 5, 7 | 0 | 0, 1, 2, 7 |
| Nhất | 15457 |
0, 3, 5 | 1 | 2, 2 |
| Nhì | 85851 82350 |
0, 1, 1, 5, 9 | 2 | 0 |
| G.ba | 69570 81764 65786 |
3, 3, 8 | 3 | 1, 3, 3, 5 |
| 5, 6, 7 | 4 | 6, 8, 9 | ||
| G.tư | 4812 4200 2174 3735 |
3, 8 | 5 | 0, 1, 2, 4, 7 |
| Năm | 6454 1685 1007 |
4, 7, 8 | 6 | 4 |
| 0, 5 | 7 | 0, 4, 6 | ||
| Sáu | 512 176 433 |
4 | 8 | 3, 5, 6 |
| Bảy | 46 33 92 48 |
4 | 9 | 2 |
XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 3/1/2026
| XSMN> Thứ 7> XSBP 03/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 375684 | 0 | 6, 6 | |
| Nhất | 18817 |
1 | 7 | |
| Nhì | 83306 |
5, 6, 8 | 2 | 4, 5, 8 |
| G.ba | 06858 43076 |
3, 8 | 3 | 3 |
| G.tư | 46483 75082 45957 |
2, 8 | 4 | 9 |
| 2 | 5 | 2, 7, 8, 8 | ||
| Năm | 3625 |
0, 0, 7 | 6 | 2, 7 |
| Sáu | 4252 0349 1528 |
1, 5, 6 | 7 | 6 |
| Bảy | 462 |
2, 5, 5 | 8 | 2, 3, 4 |
| Tám | 24 | 4 | 9 | |
| XSMN> Thứ 7> XSHCM 03/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 697243 | 1, 8, 9 | 0 | |
| Nhất | 99799 |
1 | 0, 4, 5 | |
| Nhì | 87559 |
8 | 2 | 6, 9 |
| G.ba | 25199 92810 |
4, 9 | 3 | 8 |
| G.tư | 12529 24093 14582 |
1 | 4 | 3, 9 |
| 1 | 5 | 9 | ||
| Năm | 5349 |
2 | 6 | 9 |
| Sáu | 5778 9190 1497 |
9 | 7 | 8 |
| Bảy | 938 |
3, 7 | 8 | 0, 2 |
| Tám | 26 | 2, 4, 5, 6, 9, 9 | 9 | 0, 3, 7, 9, 9 |
| XSMN> Thứ 7> XSHG 03/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 934947 | 6 | 0 | 1, 2, 4, 8, 9 |
| Nhất | 44201 |
0, 5, 6 | 1 | 4, 7, 7 |
| Nhì | 28408 |
0 | 2 | |
| G.ba | 97517 72851 |
3 | ||
| G.tư | 03487 07096 74604 |
0, 1, 9 | 4 | 7 |
| 5 | 5 | 1, 5, 7 | ||
| Năm | 0302 |
9, 9 | 6 | 0, 1 |
| Sáu | 6060 0257 7009 |
1, 1, 4, 5, 8 | 7 | |
| Bảy | 594 |
0 | 8 | 7 |
| Tám | 14 | 0 | 9 | 4, 6, 6 |
| XSMN> Thứ 7> XSLA 03/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 587703 | 1 | 0 | 1, 3, 3 |
| Nhất | 26975 |
0, 1, 6 | 1 | 0, 1, 6, 9, 9 |
| Nhì | 73876 |
2 | ||
| G.ba | 24557 96961 |
0, 0, 9 | 3 | |
| G.tư | 75958 67867 86767 |
4 | ||
| 7 | 5 | 7, 8, 8, 9 | ||
| Năm | 8101 |
1, 7 | 6 | 1, 7, 7 |
| Sáu | 0719 4758 3810 |
5, 6, 6 | 7 | 5, 6 |
| Bảy | 016 |
5, 5 | 8 | |
| Tám | 93 | 1, 1, 5 | 9 | 3 |
XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 3/1/2026
| XSMT> Thứ 7> XSDNG 03/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 907776 | 0, 0, 8, 9 | 0 | 0, 0 |
| Nhất | 06280 |
5 | 1 | |
| Nhì | 82629 |
2, 3 | 2 | 2, 5, 6, 9 |
| G.ba | 08075 21532 |
5, 7, 9 | 3 | 2 |
| G.tư | 30549 10651 72866 |
4 | 9 | |
| 2, 7 | 5 | 1, 3 | ||
| Năm | 7026 |
2, 6, 7, 7 | 6 | 6 |
| Sáu | 9853 6325 7200 |
7 | 3, 5, 6, 6 | |
| Bảy | 976 |
8 | 0 | |
| Tám | 90 | 2, 4 | 9 | 0, 3 |
| XSMT> Thứ 7> XSDNO 03/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 980053 | 1, 1, 4 | 0 | 9 |
| Nhất | 45240 |
1 | 0, 0, 2, 4, 4, 5 | |
| Nhì | 79277 |
1, 7, 7 | 2 | |
| G.ba | 60333 13963 |
3, 4, 5, 6 | 3 | 3 |
| G.tư | 17743 32214 88115 |
1, 1 | 4 | 0, 3, 6, 7 |
| 1 | 5 | 3 | ||
| Năm | 2347 |
4 | 6 | 3 |
| Sáu | 5114 1309 6672 |
4, 7 | 7 | 2, 2, 7, 9 |
| Bảy | 072 |
8 | ||
| Tám | 46 | 0, 7 | 9 | |
| XSMT> Thứ 7> XSQNG 03/01 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 176444 | 4, 9 | 0 | 6, 8, 8 |
| Nhất | 67668 |
9 | 1 | 2, 5, 6, 9 |
| Nhì | 23616 |
1, 9 | 2 | 3, 4, 9 |
| G.ba | 84829 41266 |
2, 8 | 3 | |
| G.tư | 65790 19708 40592 |
2, 4 | 4 | 0, 4 |
| 1 | 5 | |||
| Năm | 7391 |
0, 1, 6 | 6 | 6, 8 |
| Sáu | 9940 0319 5983 |
7 | ||
| Bảy | 423 |
0, 0, 6 | 8 | 3 |
| Tám | 06 | 1, 2 | 9 | 0, 1, 2 |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ KIẾN THIẾT
| Lịch mở thưởng |
Miền Bắc (Mã chung: MB) |
Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | XSMB thứ 2 (Hà Nội) | Xổ số Phú Yên - XSPY Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS TP.HCM - XSHCM Cà Mau - XSCM Đồng Tháp - XSDT |
| Thứ 3 | XSMB thứ 3 (Quảng Ninh) | Xổ số Đắk Lắk - XSDLK Quảng Nam - XSQNM |
KQXS Bạc Liêu - XSBL Bến Tre - XSBT Vũng Tàu - XSVT |
| Thứ 4 | XSMB thứ 4 (Bắc Ninh) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Khánh Hòa - XSKH |
KQXS Cần Thơ - XSCT Đồng nai - XSDN Sóc Trăng - XSST |
| Thứ 5 | XSMB thứ 5 (Hà Nội) | Xổ số Bình Định - XSBDI Quảng Bình - XSQB Quảng Trị - XSQT |
KQXS An Giang - XSAG Bình Thuận - XSBTH Tây Ninh - XSTN |
| Thứ 6 | XSMB thứ 6 (Hải Phòng) | Xổ số Gia Lai - XSGL Ninh Thuận - XSNT |
KQXS Bình Dương - XSBD Trà Vinh - XSTV Vĩnh Long - XSVL |
| Thứ 7 | XSMB thứ 7 (Nam Định) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Đắk Nông - XSDNO Quảng Ngãi - XSQNG |
KQXS TP.HCM - XSHCM Bình Phước - XSBP Hậu Giang - XSHG Long An - XSLA |
| Chủ Nhật | XSMB Chủ nhật (Thái Bình) | Xổ số Khánh Hòa - XSKH Kon Tum - XSKT Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS Kiên Giang - XSKG Đà Lạt - XSDL Tiền Giang - XSTG |
VỀ XỔ SỐ 3-1-2026
Sổ kết quả- Xem kết quả xổ số theo ngày: Là trang xem kết quả xổ số kiến thiết 3 Miền, 1 miền (Bắc, Trung, Nam) hay 1 tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- xskt.me cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2008 cho đến nay
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 3/1, kết quả xổ số 3/1/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 3-1-2026, kqxs kiến thiết 3-1
XS 3/1/2026, kqxs 3-1-2026, XSKT 3/1, XS 3 tháng 1
Kqxs ngay 3/1, Ket qua xo so 3/1/2026, kq xo so kien thiet ngay 3-1-2026, xo so 3-1, KQXS ngay 3 thang 1 nam 2026
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 3/1, kết quả xổ số 3/1/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 3-1-2026, kqxs kiến thiết 3-1
XS 3/1/2026, kqxs 3-1-2026, XSKT 3/1, XS 3 tháng 1
Kqxs ngay 3/1, Ket qua xo so 3/1/2026, kq xo so kien thiet ngay 3-1-2026, xo so 3-1, KQXS ngay 3 thang 1 nam 2026
Copyright (C) xskt.me 2014