XSMB ĐT123 | ĐT6x36 | TT4
KQXS hôm qua
XSMN Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
XSMN Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh
XSMT Gia Lai | Ninh Thuận
XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XỔ SỐ NGÀY 11/10/2026
XEM KẾT QUẢ XỔ SỐ THEO NGÀY
Tỉnh/T.phố xem KQXS:
Ngày cần xem:
Ngày cần xem:
XỔ SỐ MIỀN BẮC NGÀY 11/10/2026
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 07363 | 0 | 6 | |
| Nhất | 72224 |
3, 4, 4, 5, 5, 8, 9 | 1 | 4, 7, 7 |
| Nhì | 04851 34366 |
2 | 4 | |
| G.ba | 90946 23431 86643 |
4, 5, 5, 6 | 3 | 1, 9 |
| 1, 2, 8 | 4 | 1, 1, 3, 6, 7 | ||
| G.tư | 5081 3539 5314 9141 |
5, 7 | 5 | 1, 1, 3, 3, 5, 6 |
| Năm | 3117 8356 7751 |
0, 4, 5, 6 | 6 | 3, 6, 7 |
| 1, 1, 4, 6 | 7 | 5 | ||
| Sáu | 867 355 653 |
9 | 8 | 1, 4, 9 |
| Bảy | 53 89 06 41 |
3, 8 | 9 | 1, 8 |
XỔ SỐ MIỀN NAM NGÀY 11/10/2026
| XSMN> Chủ Nhật> XSKG 11/10 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 667748 | 0, 5, 8, 8 | 0 | 0, 4, 9 |
| Nhất | 17554 |
4 | 1 | |
| Nhì | 21904 |
5 | 2 | |
| G.ba | 94973 63766 |
7 | 3 | |
| G.tư | 42596 00479 41441 |
0, 5 | 4 | 1, 8 |
| 5 | 0, 2, 4, 8 | |||
| Năm | 1358 |
6, 9 | 6 | 6 |
| Sáu | 3288 3852 4980 |
8 | 7 | 3, 9 |
| Bảy | 287 |
4, 5, 8 | 8 | 0, 0, 7, 8 |
| Tám | 80 | 0, 7, 9 | 9 | 6, 9 |
| XSMN> Chủ Nhật> XSDL 11/10 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 102253 | 7 | 0 | 3, 3, 5, 7, 9 |
| Nhất | 44521 |
2 | 1 | 3, 4, 7, 8 |
| Nhì | 62738 |
2 | 1 | |
| G.ba | 11188 93405 |
0, 0, 1, 5, 7, 7 | 3 | 8 |
| G.tư | 07013 63717 54473 |
1, 8 | 4 | |
| 0, 6 | 5 | 3 | ||
| Năm | 9003 |
6 | 5 | |
| Sáu | 2207 0014 8403 |
0, 1 | 7 | 0, 3, 3 |
| Bảy | 265 |
1, 3, 8 | 8 | 4, 8 |
| Tám | 18 | 0 | 9 | |
| XSMN> Chủ Nhật> XSTG 11/10 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 228460 | 6, 6, 6 | 0 | 5, 6 |
| Nhất | 77763 |
1, 8 | 1 | 1 |
| Nhì | 58726 |
2 | 6 | |
| G.ba | 33468 51443 |
4, 6 | 3 | 6, 7 |
| G.tư | 23160 93077 06378 |
4 | 3, 5 | |
| 0, 4 | 5 | |||
| Năm | 4999 |
0, 2, 3 | 6 | 0, 0, 0, 3, 8 |
| Sáu | 9489 3945 9037 |
3, 7 | 7 | 7, 8 |
| Bảy | 181 |
6, 7 | 8 | 1, 9 |
| Tám | 05 | 8, 9 | 9 | 9 |
XỔ SỐ MIỀN TRUNG NGÀY 11/10/2026
| XSMT> Chủ Nhật> XSKH 11/10 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 158572 | 0 | 0 | 0, 5, 8 |
| Nhất | 48405 |
8 | 1 | 6, 8 |
| Nhì | 64472 |
5, 6, 7, 7 | 2 | 3 |
| G.ba | 12000 59108 |
2, 5, 8, 9 | 3 | |
| G.tư | 20718 95359 52716 |
4 | 5 | |
| 0, 4 | 5 | 2, 3, 9 | ||
| Năm | 6993 |
1, 6, 6 | 6 | 2, 6, 6 |
| Sáu | 0053 5866 8381 |
7 | 2, 2 | |
| Bảy | 262 |
0, 1 | 8 | 1, 3 |
| Tám | 52 | 5 | 9 | 3 |
| XSMT> Chủ Nhật> XSKT 11/10 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 336941 | 1 | 0 | 7 |
| Nhất | 20441 |
4, 4, 6, 9 | 1 | 0, 3, 3 |
| Nhì | 80979 |
2 | 3, 4 | |
| G.ba | 06124 43310 |
1, 1, 2 | 3 | |
| G.tư | 11661 98997 91413 |
2 | 4 | 1, 1, 8 |
| 5 | 5 | 5, 6 | ||
| Năm | 5723 |
5 | 6 | 1, 9 |
| Sáu | 8287 0369 4055 |
0, 8, 9 | 7 | 9 |
| Bảy | 556 |
4, 8 | 8 | 7, 8 |
| Tám | 91 | 6, 7 | 9 | 1, 7 |
| XSMT> Chủ Nhật> XSTTH 11/10 | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 715223 | 0, 3 | 0 | 0, 4, 6, 8 |
| Nhất | 43311 |
1, 2, 6 | 1 | 1, 6, 9 |
| Nhì | 77022 |
2 | 2 | 1, 2, 3 |
| G.ba | 28930 78361 |
2, 8 | 3 | 0, 9 |
| G.tư | 58016 15508 16666 |
0, 5, 9 | 4 | 7 |
| 5 | 4 | |||
| Năm | 2119 |
0, 1, 6 | 6 | 1, 6 |
| Sáu | 5554 6647 8094 |
4 | 7 | |
| Bảy | 483 |
0 | 8 | 3 |
| Tám | 21 | 1, 3 | 9 | 4 |
LỊCH MỞ THƯỞNG XỔ SỐ KIẾN THIẾT
| Lịch mở thưởng |
Miền Bắc (Mã chung: MB) |
Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Thứ 2 | XSMB thứ 2 (Hà Nội) | Xổ số Phú Yên - XSPY Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS TP.HCM - XSHCM Cà Mau - XSCM Đồng Tháp - XSDT |
| Thứ 3 | XSMB thứ 3 (Quảng Ninh) | Xổ số Đắk Lắk - XSDLK Quảng Nam - XSQNM |
KQXS Bạc Liêu - XSBL Bến Tre - XSBT Vũng Tàu - XSVT |
| Thứ 4 | XSMB thứ 4 (Bắc Ninh) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Khánh Hòa - XSKH |
KQXS Cần Thơ - XSCT Đồng nai - XSDN Sóc Trăng - XSST |
| Thứ 5 | XSMB thứ 5 (Hà Nội) | Xổ số Bình Định - XSBDI Quảng Bình - XSQB Quảng Trị - XSQT |
KQXS An Giang - XSAG Bình Thuận - XSBTH Tây Ninh - XSTN |
| Thứ 6 | XSMB thứ 6 (Hải Phòng) | Xổ số Gia Lai - XSGL Ninh Thuận - XSNT |
KQXS Bình Dương - XSBD Trà Vinh - XSTV Vĩnh Long - XSVL |
| Thứ 7 | XSMB thứ 7 (Nam Định) | Xổ số Đà Nẵng - XSDNG Đắk Nông - XSDNO Quảng Ngãi - XSQNG |
KQXS TP.HCM - XSHCM Bình Phước - XSBP Hậu Giang - XSHG Long An - XSLA |
| Chủ Nhật | XSMB Chủ nhật (Thái Bình) | Xổ số Khánh Hòa - XSKH Kon Tum - XSKT Thừa Thiên Huế - XSTTH |
KQXS Kiên Giang - XSKG Đà Lạt - XSDL Tiền Giang - XSTG |
VỀ XỔ SỐ 11-10-2026
Sổ kết quả- Xem kết quả xổ số theo ngày: Là trang xem kết quả xổ số kiến thiết 3 Miền, 1 miền (Bắc, Trung, Nam) hay 1 tỉnh/ TP mở thưởng xổ số trong ngày đó.
Thời gian xem kqxs theo ngày
- xskt.me cung cấp kết quả xổ số theo ngày từ 1/1/2008 cho đến nay
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 11/10, kết quả xổ số 11/10/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 11-10-2026, kqxs kiến thiết 11-10
XS 11/10/2026, kqxs 11-10-2026, XSKT 11/10, XS 11 tháng 10
Kqxs ngay 11/10, Ket qua xo so 11/10/2026, kq xo so kien thiet ngay 11-10-2026, xo so 11-10, KQXS ngay 11 thang 10 nam 2026
- KQXS ngày có thể là không có nếu dữ liệu tỉnh/ TP muốn xem không mở thưởng (nghỉ Tết âm lịch hoặc không phải ngày mở thưởng)
Từ khóa tìm kiếm:
Kqxs ngày 11/10, kết quả xổ số 11/10/2026, kq xổ số kiến thiết ngày 11-10-2026, kqxs kiến thiết 11-10
XS 11/10/2026, kqxs 11-10-2026, XSKT 11/10, XS 11 tháng 10
Kqxs ngay 11/10, Ket qua xo so 11/10/2026, kq xo so kien thiet ngay 11-10-2026, xo so 11-10, KQXS ngay 11 thang 10 nam 2026
Copyright (C) xskt.me 2014