XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB THỨ 6- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC THỨ 6
XSMB THỨ 6- NGÀY 03/07
| XSMB> Thứ 6 (Hải Phòng) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 18165 | 1, 9 | 0 | |
| Nhất | 26965 |
2, 5, 6, 7, 8 | 1 | 0, 3, 5, 5, 8, 9 |
| Nhì | 12215 36248 |
3, 5, 9 | 2 | 1, 4 |
| G.ba | 64733 85281 24897 |
1, 3, 5 | 3 | 2, 3, 4 |
| 2, 3, 4, 5 | 4 | 4, 8 | ||
| G.tư | 3919 1651 4954 7252 |
1, 1, 6, 6 | 5 | 1, 2, 3, 4, 8 |
| Năm | 2921 9715 3310 |
6 | 1, 5, 5, 8 | |
| 9 | 7 | 1 | ||
| Sáu | 844 218 771 |
1, 4, 5, 6 | 8 | 1 |
| Bảy | 90 68 92 13 |
1 | 9 | 0, 2, 7 |
| Nguồn: XSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB THỨ 6- NGÀY 26/06
| XSMB> Thứ 6 (Hải Phòng) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 54804 | 0 | 4, 7, 9 | |
| Nhất | 86432 |
9 | 1 | |
| Nhì | 13809 71189 |
3, 3, 3, 9, 9, 9 | 2 | |
| G.ba | 84499 40692 91395 |
3 | 2, 2, 2, 4, 4 | |
| 0, 3, 3, 8 | 4 | 5, 6, 7, 7 | ||
| G.tư | 1847 1767 4634 1676 |
4, 7, 8, 9 | 5 | |
| Năm | 8045 9732 3792 |
4, 7 | 6 | 7 |
| 0, 4, 4, 6, 8 | 7 | 5, 6 | ||
| Sáu | 792 888 146 |
8 | 8 | 4, 5, 7, 8, 9 |
| Bảy | 32 75 34 07 |
0, 8, 9, 9 | 9 | 1, 2, 2, 2, 5, 9, 9 |
| Nguồn: KQXSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB THỨ 6- NGÀY 19/06
| XSMB> Thứ 6 (Hải Phòng) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 63155 | 5, 7 | 0 | 1, 1, 4, 9 |
| Nhất | 42245 |
0, 0, 1, 2, 9, 9 | 1 | 1, 7 |
| Nhì | 17963 84785 |
5, 5 | 2 | 1 |
| G.ba | 37852 82670 42484 |
6 | 3 | 5 |
| 0, 4, 4, 5, 6, 8 | 4 | 4, 4, 5, 5, 9 | ||
| G.tư | 0752 8249 9491 2554 |
3, 4, 4, 5, 7, 8 | 5 | 0, 2, 2, 4, 5, 9 |
| Năm | 9759 4601 5275 |
6 | 3, 4 | |
| 1 | 7 | 0, 5 | ||
| Sáu | 021 745 601 |
8 | 4, 5 | |
| Bảy | 50 64 44 35 |
0, 4, 5 | 9 | 1, 1 |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc - xskt.com.vn | ||||
KQXSMB Thứ Sáu- NGÀY 12/06
| XSMB> Thứ 6 (Hải Phòng) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 24889 | 0, 2 | 0 | 0, 2, 5 |
| Nhất | 85605 |
9 | 1 | 4, 5 |
| Nhì | 02191 00267 |
0, 3 | 2 | 0, 3, 3, 6, 8 |
| G.ba | 14720 51087 55148 |
2, 2, 6 | 3 | 2, 8 |
| 1, 4, 4, 5 | 4 | 4, 4, 7, 8 | ||
| G.tư | 2523 7244 0015 9000 |
0, 1 | 5 | 4 |
| Năm | 8638 7823 3614 |
2, 7, 9, 9 | 6 | 3, 7, 9 |
| 4, 6, 8 | 7 | 6 | ||
| Sáu | 063 569 896 |
2, 3, 4 | 8 | 7, 9, 9 |
| Bảy | 76 89 26 47 |
6, 8, 8 | 9 | 1, 6, 6 |
GHI CHÚ KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC Thứ 6- XSMB Thứ 6
Xskt.me hiển thị 5 kết quả xố số Miền Bắc Thứ 6 gần nhất.
Để xem XSMB Thứ 6 vào các ngày khác, bạn có thể sử dụng chức năng xem Kqxs Miền Bắc theo ngày
Từ khóa: XSMB Thứ 6, SXMB Thứ 6, KQXSMB Thứ 6
Từ khóa: XSMB Thứ 6, SXMB Thứ 6, KQXSMB Thứ 6
Copyright (C) xskt.me 2014