XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB THỨ 5- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC THỨ 5
XSMB THỨ 5- NGÀY 26/02
| XSMB> Thứ 5 (Hà Nội) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 86408 | 3, 5, 5, 6 | 0 | 1, 8, 8, 8, 8, 9 |
| Nhất | 33453 |
0, 4, 5, 5 | 1 | |
| Nhì | 02973 89033 |
5 | 2 | 8 |
| G.ba | 26458 02328 47651 |
3, 5, 7 | 3 | 0, 3 |
| 9 | 4 | 1 | ||
| G.tư | 9950 5001 1794 8308 |
6 | 5 | 0, 0, 1, 1, 2, 3, 6, 6, 8 |
| Năm | 8160 6608 5967 |
5, 5, 9 | 6 | 0, 5, 7 |
| 6 | 7 | 3 | ||
| Sáu | 609 108 352 |
0, 0, 0, 0, 2, 5, 9 | 8 | |
| Bảy | 50 41 65 99 |
0, 9 | 9 | 4, 6, 8, 9 |
| Nguồn: XSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB THỨ 5- NGÀY 12/02
| XSMB> Thứ 5 (Hà Nội) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 81475 | 1, 2, 5, 9 | 0 | 7, 8 |
| Nhất | 35841 |
4, 8 | 1 | 0, 6, 6 |
| Nhì | 94975 87429 |
3, 7 | 2 | 0, 3, 3, 9 |
| G.ba | 03723 60053 05057 |
2, 2, 5, 5, 6, 7 | 3 | 2 |
| 9, 9 | 4 | 1, 6 | ||
| G.tư | 9094 2873 3394 7063 |
7, 7 | 5 | 0, 3, 3, 7, 9, 9 |
| Năm | 2846 3632 5872 |
1, 1, 4 | 6 | 3 |
| 0, 5 | 7 | 2, 3, 5, 5 | ||
| Sáu | 990 720 207 |
0 | 8 | 1 |
| Bảy | 81 50 16 10 |
2, 5, 5 | 9 | 0, 4, 4 |
| Nguồn: KQXSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB THỨ 5- NGÀY 05/02
| XSMB> Thứ 5 (Hà Nội) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 10268 | 1, 4 | 0 | 2, 7, 9 |
| Nhất | 07214 |
4, 6 | 1 | 0, 4 |
| Nhì | 26579 26609 |
0, 4 | 2 | 3, 9 |
| G.ba | 29697 34440 97261 |
2, 3, 7 | 3 | 3 |
| 1, 6, 9 | 4 | 0, 1, 2, 8 | ||
| G.tư | 7907 3742 9186 0629 |
6 | 5 | 6, 7, 7, 8 |
| Năm | 0094 5002 9856 |
5, 8 | 6 | 1, 4, 5, 8 |
| 0, 5, 5, 8, 8, 9 | 7 | 3, 9 | ||
| Sáu | 664 748 487 |
4, 5, 6 | 8 | 6, 7, 7 |
| Bảy | 58 73 33 57 |
0, 2, 7 | 9 | 4, 7 |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc - xskt.com.vn | ||||
KQXSMB Thứ Năm- NGÀY 29/01
| XSMB> Thứ 5 (Hà Nội) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 38814 | 0, 6, 8, 9 | 0 | 0, 6, 7 |
| Nhất | 56490 |
5, 5, 7, 8 | 1 | 4, 4, 9 |
| Nhì | 15380 53895 |
3, 8 | 2 | 6, 9 |
| G.ba | 00054 67007 77876 |
9 | 3 | 2, 5 |
| 1, 1, 5, 9, 9 | 4 | |||
| G.tư | 9294 3693 0251 7935 |
3, 7, 9 | 5 | 1, 1, 4 |
| Năm | 4267 3594 6926 |
0, 2, 7 | 6 | 0, 7 |
| 0, 6, 8 | 7 | 1, 5, 6 | ||
| Sáu | 206 200 971 |
8 | 0, 1, 2, 7 | |
| Bảy | 81 87 60 32 |
1, 2 | 9 | 0, 3, 4, 4, 5 |
GHI CHÚ KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC Thứ 5- XSMB Thứ 5
Xskt.me hiển thị 5 kết quả xố số Miền Bắc Thứ 5 gần nhất.
Để xem XSMB Thứ 5 vào các ngày khác, bạn có thể sử dụng chức năng xem Kqxs Miền Bắc theo ngày
Từ khóa: XSMB Thứ 5, SXMB Thứ 5, KQXSMB Thứ 5
Từ khóa: XSMB Thứ 5, SXMB Thứ 5, KQXSMB Thứ 5
Copyright (C) xskt.me 2014