XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB CHỦ NHẬT- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC CHỦ NHẬT
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 15/02
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 22601 | 6 | 0 | 1, 3 |
| Nhất | 02477 |
0, 1, 4, 5, 8 | 1 | 1, 6 |
| Nhì | 62141 37062 |
6, 6, 8 | 2 | |
| G.ba | 78282 07567 25784 |
0, 3 | 3 | 3, 4, 4, 5 |
| 3, 3, 5, 6, 8 | 4 | 1, 5 | ||
| G.tư | 9816 8859 9751 1035 |
3, 4, 6, 8 | 5 | 1, 4, 9, 9 |
| Năm | 7454 8111 7385 |
1 | 6 | 0, 2, 2, 4, 5, 7 |
| 6, 7 | 7 | 7, 9 | ||
| Sáu | 634 964 259 |
8 | 8 | 1, 2, 4, 5, 8 |
| Bảy | 79 03 34 45 |
5, 5, 7 | 9 | |
| Nguồn: XSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 08/02
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 57977 | 0, 1, 1 | 0 | 0, 3, 4, 9 |
| Nhất | 81761 |
1, 2, 6, 6, 9 | 1 | 0, 0, 1, 2, 3, 7 |
| Nhì | 60912 71500 |
1, 3, 3 | 2 | 1 |
| G.ba | 95110 13995 21161 |
0, 1 | 3 | 2, 2, 4, 5, 6, 8 |
| 0, 3 | 4 | 5, 9 | ||
| G.tư | 0921 1517 3149 6645 |
3, 4, 9 | 5 | |
| Năm | 4913 6411 8467 |
3 | 6 | 1, 1, 7 |
| 1, 6, 7 | 7 | 7 | ||
| Sáu | 403 432 010 |
3 | 8 | 9, 9 |
| Bảy | 35 36 38 04 |
0, 4, 8, 8 | 9 | 1, 5 |
| Nguồn: KQXSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 01/02
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 01377 | 6, 6, 9 | 0 | 1, 3, 3, 3, 5, 5, 7 |
| Nhất | 62903 |
0, 3, 6, 6 | 1 | |
| Nhì | 18387 07354 |
2 | 7 | |
| G.ba | 10059 81560 41701 |
0, 0, 0, 6, 7 | 3 | 1, 8 |
| 5, 9 | 4 | 7 | ||
| G.tư | 6605 3887 2927 2963 |
0, 0 | 5 | 4, 8, 9 |
| Năm | 1390 7638 4761 |
6 | 0, 0, 1, 1, 3 | |
| 0, 2, 4, 7, 8, 8 | 7 | 3, 7 | ||
| Sáu | 431 107 573 |
3, 5 | 8 | 7, 7, 9 |
| Bảy | 58 03 47 05 |
5, 8, 9 | 9 | 0, 4, 9 |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc - xskt.com.vn | ||||
KQXSMB Chủ Nhật- NGÀY 25/01
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 08230 | 3, 3, 4, 6, 8 | 0 | 2 |
| Nhất | 57060 |
5, 7, 7, 9 | 1 | 9, 9, 9 |
| Nhì | 26225 01219 |
0, 5, 6 | 2 | 3, 5 |
| G.ba | 09580 19519 96438 |
2, 3, 6, 8 | 3 | 0, 0, 3, 5, 6, 8 |
| 4 | 4 | 0, 4 | ||
| G.tư | 3102 2391 4962 8535 |
2, 3 | 5 | 1, 2 |
| Năm | 5523 5519 6483 |
3, 8 | 6 | 0, 2, 3 |
| 9 | 7 | 1, 1 | ||
| Sáu | 489 940 371 |
3 | 8 | 0, 3, 6, 9 |
| Bảy | 33 97 86 63 |
1, 1, 1, 8 | 9 | 1, 7 |
GHI CHÚ KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC Chủ Nhật- XSMB Chủ Nhật
Xskt.me hiển thị 5 kết quả xố số Miền Bắc Chủ Nhật gần nhất.
Để xem XSMB Chủ Nhật vào các ngày khác, bạn có thể sử dụng chức năng xem Kqxs Miền Bắc theo ngày
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Copyright (C) xskt.me 2014