XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB CHỦ NHẬT- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC CHỦ NHẬT
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 06/09
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 61435 | 2 | 0 | 1 |
| Nhất | 22976 |
0 | 1 | 2, 6, 7 |
| Nhì | 95986 94493 |
1 | 2 | 0, 6, 8 |
| G.ba | 83179 34863 27496 |
3, 6, 7, 7, 9, 9 | 3 | 3, 5, 7, 8 |
| 6 | 4 | 5, 7 | ||
| G.tư | 5528 2212 1420 6993 |
3, 4, 8 | 5 | 8 |
| Năm | 4516 7885 0526 |
1, 2, 7, 8, 9 | 6 | 3, 4, 8 |
| 1, 3, 4 | 7 | 3, 3, 6, 9 | ||
| Sáu | 547 245 468 |
2, 3, 5, 6 | 8 | 5, 6 |
| Bảy | 58 64 38 33 |
7, 9 | 9 | 3, 3, 6, 9 |
| Nguồn: XSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 30/08
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 83772 | 1, 6, 7 | 0 | 7 |
| Nhất | 68785 |
1, 2, 4, 5 | 1 | 0, 1, 3, 8 |
| Nhì | 50518 27452 |
3, 5, 5, 7 | 2 | 1, 8, 9 |
| G.ba | 57053 92810 56241 |
1, 5, 5 | 3 | 2, 4, 9 |
| 3, 6, 9 | 4 | 1 | ||
| G.tư | 4753 1152 6777 3507 |
8 | 5 | 1, 2, 2, 3, 3 |
| Năm | 9460 2913 3232 |
6 | 6 | 0, 4, 6 |
| 0, 7 | 7 | 0, 2, 7, 8 | ||
| Sáu | 939 751 594 |
1, 2, 7 | 8 | 5 |
| Bảy | 66 21 34 78 |
2, 3, 9 | 9 | 4, 9 |
| Nguồn: KQXSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 23/08
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 37938 | 1, 4, 4, 5 | 0 | 3, 4, 8, 9 |
| Nhất | 50326 |
3, 5 | 1 | 0, 4 |
| Nhì | 58725 40510 |
4, 8 | 2 | 4, 5, 6 |
| G.ba | 34998 08650 51242 |
0 | 3 | 1, 7, 8, 8, 8 |
| 0, 1, 2, 8 | 4 | 0, 0, 2 | ||
| G.tư | 1884 1637 6903 0914 |
2, 5 | 5 | 0, 1, 5, 8 |
| Năm | 6704 4409 1155 |
2 | 6 | 8 |
| 3, 8 | 7 | |||
| Sáu | 031 040 082 |
0, 3, 3, 3, 5, 6, 9 | 8 | 2, 4, 7 |
| Bảy | 68 87 38 99 |
0, 9 | 9 | 8, 9 |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc - xskt.com.vn | ||||
KQXSMB Chủ Nhật- NGÀY 16/08
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 14696 | 0, 1, 5 | 0 | 0, 6, 8 |
| Nhất | 34229 |
2, 3 | 1 | 0, 4, 5 |
| Nhì | 82514 90636 |
2, 5 | 2 | 1, 2, 9, 9 |
| G.ba | 33329 76533 80510 |
3, 3, 3, 7, 7 | 3 | 1, 3, 3, 3, 6, 8 |
| 1, 5, 6 | 4 | 8, 9 | ||
| G.tư | 9256 9622 3649 2715 |
1 | 5 | 0, 2, 4, 6 |
| Năm | 2300 6408 5948 |
0, 3, 5, 9 | 6 | 4 |
| 7 | 3, 3 | |||
| Sáu | 964 938 433 |
0, 3, 4 | 8 | 9 |
| Bảy | 73 89 52 54 |
2, 2, 4, 8 | 9 | 6 |
GHI CHÚ KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC Chủ Nhật- XSMB Chủ Nhật
Xskt.me hiển thị 5 kết quả xố số Miền Bắc Chủ Nhật gần nhất.
Để xem XSMB Chủ Nhật vào các ngày khác, bạn có thể sử dụng chức năng xem Kqxs Miền Bắc theo ngày
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Copyright (C) xskt.me 2014