XỔ SỐ MIỀN BẮC
XỔ SỐ MIỀN NAM
- Miền Nam
- TPHCM
- An Giang
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt (Lâm Đồng)
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Trà Vinh
- Vĩnh Long
- Vũng Tàu
XSMB CHỦ NHẬT- KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC CHỦ NHẬT
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 03/05
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 32964 | 4, 9 | 0 | 6 |
| Nhất | 07578 |
9 | 1 | |
| Nhì | 04054 01848 |
3 | 2 | 3, 4, 7, 8 |
| G.ba | 61895 30357 50223 |
2, 6 | 3 | 2, 7 |
| 2, 4, 5, 5, 6, 8, 9 | 4 | 0, 4, 8, 8 | ||
| G.tư | 0787 1532 2957 1984 |
9 | 5 | 4, 4, 7, 7, 9 |
| Năm | 6844 3254 1640 |
0 | 6 | 3, 4, 8 |
| 2, 3, 5, 5, 8 | 7 | 8 | ||
| Sáu | 506 490 194 |
2, 4, 4, 6, 7, 8 | 8 | 4, 7, 8 |
| Bảy | 68 88 24 59 |
5 | 9 | 0, 1, 4, 5 |
| Nguồn: XSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 26/04
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 38228 | 2, 3 | 0 | 5, 5, 8, 8 |
| Nhất | 25708 |
4, 7, 8, 9 | 1 | 7 |
| Nhì | 18653 91985 |
6 | 2 | 0, 7, 8, 8 |
| G.ba | 13120 66145 38517 |
4, 5, 6 | 3 | 0 |
| 8 | 4 | 1, 3, 5, 6, 8 | ||
| G.tư | 1375 6341 0243 1189 |
0, 0, 4, 7, 8 | 5 | 3 |
| Năm | 0381 9484 0362 |
4, 8 | 6 | 2, 3 |
| 1, 2, 7 | 7 | 1, 5, 7 | ||
| Sáu | 146 228 405 |
0, 0, 2, 2, 4 | 8 | 1, 4, 5, 6, 9 |
| Bảy | 30 86 05 77 |
8 | 9 | 1 |
| Nguồn: KQXSMB - xskt.com.vn | ||||
XSMB CHỦ NHẬT- NGÀY 19/04
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 93725 | 7 | 0 | 3, 8, 9 |
| Nhất | 14016 |
8 | 1 | 3, 4, 6, 6, 6 |
| Nhì | 47398 67764 |
6, 8 | 2 | 5, 5, 9 |
| G.ba | 92514 01445 79254 |
0, 1, 9 | 3 | |
| 1, 4, 5, 6, 9 | 4 | 4, 5, 7 | ||
| G.tư | 7769 0444 7194 6359 |
2, 2, 4, 5 | 5 | 4, 5, 9 |
| Năm | 7562 7647 7013 |
1, 1, 1 | 6 | 2, 4, 9 |
| 4, 8 | 7 | 0 | ||
| Sáu | 329 055 725 |
0, 9 | 8 | 1, 2, 7 |
| Bảy | 82 87 08 16 |
0, 2, 5, 6 | 9 | 3, 4, 8 |
| Nguồn: Xổ số Miền Bắc - xskt.com.vn | ||||
KQXSMB Chủ Nhật- NGÀY 12/04
| XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | Chục | Số | Đ.vị | |
|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 12000 | 0, 2, 6 | 0 | 0, 5, 8 |
| Nhất | 76562 |
6, 9, 9 | 1 | 7, 9 |
| Nhì | 54817 05087 |
4, 6, 8 | 2 | 0, 3, 5 |
| G.ba | 45569 99108 77582 |
2, 6 | 3 | 7 |
| 5, 8 | 4 | 2 | ||
| G.tư | 3967 3599 2205 2791 |
0, 2, 9 | 5 | 4 |
| Năm | 6763 7161 5619 |
6 | 0, 1, 2, 3, 7, 8, 9 | |
| 1, 3, 6, 7, 8, 9 | 7 | 7 | ||
| Sáu | 054 360 384 |
0, 6 | 8 | 2, 4, 7 |
| Bảy | 95 68 77 25 |
1, 6, 9 | 9 | 1, 1, 5, 7, 9 |
GHI CHÚ KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN BẮC Chủ Nhật- XSMB Chủ Nhật
Xskt.me hiển thị 5 kết quả xố số Miền Bắc Chủ Nhật gần nhất.
Để xem XSMB Chủ Nhật vào các ngày khác, bạn có thể sử dụng chức năng xem Kqxs Miền Bắc theo ngày
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Từ khóa: XSMB Chủ Nhật, SXMB Chủ Nhật, KQXSMB Chủ Nhật
Copyright (C) xskt.me 2014